The Hung Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 去梗烟草
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THế HưNG
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$11.87M
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900230959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5B4SV7C |
| 成立日期 | 2005-02-28 |
| 联系地址 | Số 141, khối phố Trần Đăng Ninh, Thị Trấn Bắc Sơn, Huyện Bắc Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THẾ HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 141, khối phố Trần Đăng Ninh, Xã Bắc Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842053837800 |
| 传真 | 0253837800 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240319 | 其他吸食用烟草 |
| 240130 | 烟草废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $6.52M |
| 柬埔寨 | 47 | $4.14M |
| 美国 | 3 | $1.21M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| June Kruoch Trading Co., Ltd. | 越南 | 35 | $4.67M | 去梗烟草、香烟 |
| Trexport Tabac Fz Llc | 阿联酋 | 5 | $2.95M | 去梗烟草 |
| Alliance One International, LLC | 越南 | 3 | $1.81M | 去梗烟草、再造烟草 |
| Alliance One International, LLC | 美国 | 2 | $1.21M | 去梗烟草、未加工烟草 |
| DS Jiutai Trading | 柬埔寨 | 18 | $628.6K | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| Premium Tobacco International DMCC | 阿联酋 | 1 | $569.3K | 去梗烟草、香烟 |
| DS Jiutai Trading | 越南 | 1 | $26.9K | 去梗烟草、其他吸食用烟草 |
| US Tobacco Cooperative | 越南 | 1 | $0 | 其他吸食用烟草 |
| JESS | 美国 | 1 | $0 | 其他吸食用烟草 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 去梗烟草 | DS JIUTAI TRADING | 柬埔寨 | $52.8K |
| 2025-12-08 | 其他吸食用烟草 | DS JIUTAI TRADING | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2025-12-08 | 其他吸食用烟草 | DS JIUTAI TRADING | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2025-11-21 | 去梗烟草 | DS JIUTAI TRADING | 柬埔寨 | $50.3K |
| 2025-11-21 | 去梗烟草 | DS JIUTAI TRADING | 柬埔寨 | $50.5K |
| 2025-11-20 | 去梗烟草 | DS JIUTAI TRADING | 柬埔寨 | $50.5K |
| 2025-11-18 | 去梗烟草 | DS JIUTAI TRADING | 柬埔寨 | $53.2K |
| 2025-11-17 | 去梗烟草 | DS JIUTAI TRADING | 柬埔寨 | $50.4K |
| 2025-11-17 | 去梗烟草 | DS JIUTAI TRADING | 柬埔寨 | $50.5K |
| 2025-10-24 | 其他吸食用烟草 | JESS | 美国 | $0 |