Saigon Home Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư SàI GòN HOME
95
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313544424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7C3W7QK |
| 成立日期 | 2015-11-20 |
| 联系地址 | Số 21 Đường Phạm Đôn Lễ, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ SÀI GÒN HOME |
| 企业英文名称 | SAIGON HOME INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21 Đường Phạm Đôn Lễ, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84932748139 |
| 邮箱 | info@saigontrading.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 950829 | 其他游乐设施 |
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $1.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Junjing Industrial Co., Ltd. | 中国 | 67 | $447.0K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| Zigong Ka Wah Handicrafts Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $244.4K | 教学演示仪器、静止变流器 |
| WOW Experience (Zigong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $138.7K | 教学演示仪器 |
| Zigong Gengulongteng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $114.9K | 游乐场设备、教学演示仪器 |
| Liri Architecture Technology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $113.4K | 合成纤维帐篷、非木预制建筑 |
| Foshan Fortune Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $94.9K | 低吸水率瓷砖、PVC泡沫板 |
| Zigong Rushan Culture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.3K | 教学演示仪器、巡回马戏团 |
| Henan Swonder Amusement Rides Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.0K | 游乐场设施、其他游乐设施 |
| Sichuan Genial Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 教学演示仪器、LED照明装置 |
| Guangzhou Namchi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 其他娱乐用品、其他纺织服装 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-24 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-03-24 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $294 |
| 2026-03-24 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-24 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-24 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-24 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN JUNJING INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $166 |