SOL International Education Services Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ GIáO DụC SOL QUốC Tế
2
进口笔数
2
出口笔数
$3.5K
进口金额
$3.4K
出口金额
2025-10-03
最近进口
2025-10-13
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108903550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYP566P |
| 成立日期 | 2019-09-18 |
| 联系地址 | Tầng 2, sảnh T1, toà Time Tower, số 35 Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ GIÁO DỤC SOL QUỐC TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 119 Đường K2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84902668336 |
| 邮箱 | taichinh.soledu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481830 | 纸制桌布餐巾 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 490300 | 儿童涂色书 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 920600 | 打击乐器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481830 | 纸制桌布餐巾 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 490300 | 儿童涂色书 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 841420 | 手动气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 2 | $3.1K |
| 德国 | 1 | $155 |
| 中国 | 2 | $138 |
| 荷兰 | 2 | $109 |
| 比利时 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $3.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heutink International Staffing & Facilities B.V. | 荷兰 | 2 | $2.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Heutink International Staffing & Facilities B.V. | 斯里兰卡 | 1 | $779 | 儿童涂色书、打击乐器 |
| Heutink International Staffing & Facilities B.V. | 德国 | 1 | $77 | 铁钢罐<50升 |
| Heutink International Staffing & Facilities B.V. | 比利时 | 1 | $12 | 单张印刷品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heutink International Staffing & Facilities B.V. | 荷兰 | 2 | $3.4K | 热带木装饰品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 铁钢罐<50升 | Heutink International Staffing & Facilities B.V. | 德国 | $13 |
| 2025-10-03 | 玩具模型 | Heutink International Staffing & Facilities B.V. | 斯里兰卡 | $45 |
| 2025-10-03 | 玩具模型 | Heutink International Staffing & Facilities B.V. | 斯里兰卡 | $33 |
| 2025-10-03 | 玩具模型 | Heutink International Staffing & Facilities B.V. | 斯里兰卡 | $73 |
| 2025-10-03 | 玩具模型 | Heutink International Staffing & Facilities B.V. | 斯里兰卡 | $53 |
| 2025-10-03 | 玩具模型 | Heutink International Staffing & Facilities B.V. | 斯里兰卡 | $15 |
| 2025-10-03 | 玩具模型 | Heutink International Staffing & Facilities B.V. | 德国 | $9 |
| 2025-10-03 | 铁钢罐<50升 | HEUTINK INTERNATIONAL STAFFING & FACILITIES B V | 德国 | $13 |
| 2025-10-03 | 玩具模型 | Heutink International Staffing & Facilities B.V. | 德国 | $9 |
| 2025-10-03 | 玩具模型 | Heutink International Staffing & Facilities B.V. | 斯里兰卡 | $45 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-13 | 玩具模型 | HEUTINK INTERNATIONAL STAFFING & FACILITIES B V | 荷兰 | $3 |
| 2025-10-13 | 充气球 | HEUTINK INTERNATIONAL STAFFING & FACILITIES B V | 荷兰 | $10 |
| 2025-10-13 | 玩具模型 | Heutink International Staffing & Facilities B.V. | 荷兰 | $73 |
| 2025-10-13 | 玩具模型 | HEUTINK INTERNATIONAL STAFFING & FACILITIES B V | 荷兰 | $123 |
| 2025-10-13 | 其他塑料制品 | HEUTINK INTERNATIONAL STAFFING & FACILITIES B V | 荷兰 | $640 |
| 2025-10-13 | 玩具模型 | HEUTINK INTERNATIONAL STAFFING & FACILITIES B V | 荷兰 | $44 |
| 2025-10-13 | 打击乐器 | HEUTINK INTERNATIONAL STAFFING & FACILITIES B V | 荷兰 | $733 |
| 2025-10-13 | 玩具模型 | HEUTINK INTERNATIONAL STAFFING & FACILITIES B V | 荷兰 | $9 |
| 2025-10-13 | 玩具模型 | Heutink International Staffing & Facilities B.V. | 荷兰 | $90 |
| 2025-10-13 | 单张印刷品 | Heutink International Staffing & Facilities B.V. | 荷兰 | $12 |