BOBO COSMETIC Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BOBO COSMETIC
90
进口笔数
0
出口笔数
$2.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314888611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWE2SGA |
| 成立日期 | 2018-02-09 |
| 联系地址 | Số 1 Đường D3, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BOBO COSMETIC |
| 企业英文名称 | BOBO COSMETIC TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Đường D3, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84967076777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 330530 | 发胶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 610510 | 棉针织衬衫 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 940330 | 木制办公家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 61 | $1.71M |
| 韩国 | 28 | $389.2K |
| 巴西 | 1 | $700 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R.G. Confezionamento S.r.l. | 意大利 | 57 | $1.71M | 其他护发品、洗发剂 |
| JPS Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $389.2K | 其他护发品、洗发剂 |
| R.G. Confezionamento S.R.L. | 意大利 | 3 | $2.2K | 其他护发品、烫直发制剂 |
| JD Trade Brazil Import Export | 巴西 | 1 | $700 | 其他护发品、其他塑料制品 |
| IT0416 RIGHT COLOR SRL | 意大利 | 1 | $145 | 其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 洗发剂 | JPS COSMETICS.CO.,LTD | 韩国 | $612 |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | JPS COSMETICS.CO.,LTD | 韩国 | $672 |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | JPS COSMETICS.CO.,LTD | 韩国 | $96 |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | JPS COSMETICS.CO.,LTD | 韩国 | $490 |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | JPS COSMETICS.CO.,LTD | 韩国 | $80 |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | JPS COSMETICS.CO.,LTD | 韩国 | $614 |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | JPS COSMETICS.CO.,LTD | 韩国 | $96 |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | JPS COSMETICS.CO.,LTD | 韩国 | $416 |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | JPS COSMETICS.CO.,LTD | 韩国 | $80 |
| 2026-04-24 | 其他护发品 | JPS COSMETICS.CO.,LTD | 韩国 | $96 |