Nam Viet Garment & Textile Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非针织手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DệT MAY NAM VIệT
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105319925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E5VR61 |
| 成立日期 | 2011-05-20 |
| 联系地址 | Số 203 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET GARMENT TEXTILE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 203 Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0357258888 |
| 邮箱 | namviet.garcotex@gmail.com |
| 传真 | 0462854245 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621600 | 非针织手套 |
| 650610 | 安全帽 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 640110 | 防水安全鞋 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 950629 | 水上运动器材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420329 | 皮革手套 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jamal Al Yasmin General Trading LLC | 阿联酋 | 5 | $576.9K | 男式化纤服装、非针织手套 |
| Jamal Al Yasmin General Trading LLC | 中国 | 7 | $487.9K | 非针织手套、安全帽 |
| SIN JO BOO INVESTMENT (S) PTE LTD. | 新加坡 | 3 | $249.4K | 水上运动器材 |
| Hong Kong Qichen International Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $241.8K | 其他塑料制品、其他女式纺织服装 |
| JAMAL AL YASMIN GENERAL TRADING LLC | 中国香港 | 1 | $52.4K | 其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 水上运动器材 | SIN JO BOO INVESTMENT (S) PTE LTD. | 中国 | $43.0K |
| 2026-06-17 | 非针织手套 | Jamal Al Yasmin General Trading LLC | 中国 | $110 |
| 2026-06-17 | 防水安全鞋 | Jamal Al Yasmin General Trading LLC | 中国 | $136 |
| 2026-06-17 | 男式化纤服装 | Jamal Al Yasmin General Trading LLC | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-15 | 水上运动器材 | SIN JO BOO INVESTMENT (S) PTE LTD. | 中国 | $34.4K |
| 2026-06-15 | 水上运动器材 | SIN JO BOO INVESTMENT (S) PTE LTD. | 中国 | $172.0K |
| 2026-05-27 | 男式化纤服装 | Jamal Al Yasmin General Trading LLC | 中国 | $54.2K |
| 2026-05-27 | 安全帽 | Jamal Al Yasmin General Trading LLC | 中国 | $14.8K |
| 2026-05-27 | 非针织手套 | Jamal Al Yasmin General Trading LLC | 中国 | $3.5K |
| 2026-05-27 | 防水安全鞋 | Jamal Al Yasmin General Trading LLC | 中国 | $4.3K |