Vietnam Hong Zheng Science & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 531 笔 · 主营 火花点火发动机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Và Kỹ THUậT HONG ZHENG VIệT NAM

531
进口笔数
232
出口笔数
$13.16M
进口金额
$4.42M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-27
最近出口
21
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $833.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.0K · 2 笔出口 $28.7K · 1 笔2023-10进口 $189.9K · 10 笔出口 $113.0K · 5 笔2023-11进口 $193.8K · 8 笔出口 $110.2K · 5 笔2023-12进口 $131.0K · 5 笔出口 $112.9K · 6 笔2024-01进口 $167.5K · 10 笔出口 $61.4K · 3 笔2024-02进口 $198.0K · 6 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-03进口 $417.0K · 10 笔出口 $40.1K · 4 笔2024-04进口 $389.4K · 7 笔出口 $36.6K · 4 笔2024-05进口 $423.0K · 21 笔出口 $62.0K · 8 笔2024-06进口 $379.4K · 9 笔出口 $71.4K · 7 笔2024-07进口 $180.7K · 9 笔出口 $37.1K · 5 笔2024-08进口 $137.3K · 5 笔出口 $57.4K · 7 笔2024-09进口 $60.3K · 7 笔出口 $48.7K · 4 笔2024-10进口 $81.0K · 8 笔出口 $35.4K · 3 笔2024-11进口 $109.0K · 9 笔出口 $37.8K · 4 笔2024-12进口 $209.8K · 17 笔出口 $55.0K · 4 笔2025-01进口 $144.2K · 8 笔出口 $82.5K · 6 笔2025-02进口 $252.5K · 11 笔出口 $107.4K · 5 笔2025-03进口 $363.9K · 14 笔出口 $180.7K · 7 笔2025-04进口 $275.8K · 10 笔出口 $90.6K · 4 笔2025-05进口 $466.7K · 18 笔出口 $190.2K · 7 笔2025-06进口 $280.8K · 14 笔出口 $96.8K · 3 笔2025-07进口 $112.2K · 7 笔出口 $117.8K · 3 笔2025-08进口 $176.5K · 12 笔出口 $188.6K · 5 笔2025-09进口 $159.8K · 13 笔出口 $69.8K · 3 笔2025-10进口 $87.6K · 7 笔出口 $97.5K · 5 笔2025-11进口 $111.2K · 10 笔出口 $134.3K · 6 笔2025-12进口 $154.3K · 15 笔出口 $211.7K · 7 笔2026-01进口 $160.3K · 13 笔出口 $242.2K · 6 笔2026-02进口 $197.7K · 18 笔出口 $25.7K · 5 笔2026-03进口 $211.5K · 24 笔出口 $190.1K · 7 笔2026-04进口 $566.6K · 22 笔出口 $354.2K · 20 笔2026-05进口 $400.3K · 27 笔出口 $29.7K · 7 笔2026-06进口 $833.9K · 33 笔出口 $209.0K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $17.0K · 2 笔出口 $28.7K · 1 笔2023-10进口 $189.9K · 10 笔出口 $113.0K · 5 笔2023-11进口 $193.8K · 8 笔出口 $110.2K · 5 笔2023-12进口 $131.0K · 5 笔出口 $112.9K · 6 笔2024-01进口 $167.5K · 10 笔出口 $61.4K · 3 笔2024-02进口 $198.0K · 6 笔出口 $11.4K · 1 笔2024-03进口 $417.0K · 10 笔出口 $40.1K · 4 笔2024-04进口 $389.4K · 7 笔出口 $36.6K · 4 笔2024-05进口 $423.0K · 21 笔出口 $62.0K · 8 笔2024-06进口 $379.4K · 9 笔出口 $71.4K · 7 笔2024-07进口 $180.7K · 9 笔出口 $37.1K · 5 笔2024-08进口 $137.3K · 5 笔出口 $57.4K · 7 笔2024-09进口 $60.3K · 7 笔出口 $48.7K · 4 笔2024-10进口 $81.0K · 8 笔出口 $35.4K · 3 笔2024-11进口 $109.0K · 9 笔出口 $37.8K · 4 笔2024-12进口 $209.8K · 17 笔出口 $55.0K · 4 笔2025-01进口 $144.2K · 8 笔出口 $82.5K · 6 笔2025-02进口 $252.5K · 11 笔出口 $107.4K · 5 笔2025-03进口 $363.9K · 14 笔出口 $180.7K · 7 笔2025-04进口 $275.8K · 10 笔出口 $90.6K · 4 笔2025-05进口 $466.7K · 18 笔出口 $190.2K · 7 笔2025-06进口 $280.8K · 14 笔出口 $96.8K · 3 笔2025-07进口 $112.2K · 7 笔出口 $117.8K · 3 笔2025-08进口 $176.5K · 12 笔出口 $188.6K · 5 笔2025-09进口 $159.8K · 13 笔出口 $69.8K · 3 笔2025-10进口 $87.6K · 7 笔出口 $97.5K · 5 笔2025-11进口 $111.2K · 10 笔出口 $134.3K · 6 笔2025-12进口 $154.3K · 15 笔出口 $211.7K · 7 笔2026-01进口 $160.3K · 13 笔出口 $242.2K · 6 笔2026-02进口 $197.7K · 18 笔出口 $25.7K · 5 笔2026-03进口 $211.5K · 24 笔出口 $190.1K · 7 笔2026-04进口 $566.6K · 22 笔出口 $354.2K · 20 笔2026-05进口 $400.3K · 27 笔出口 $29.7K · 7 笔2026-06进口 $833.9K · 33 笔出口 $209.0K · 13 笔

工商档案

企业注册号3600877581
企查查编码QVNW1BC20F
成立日期2007-03-23
联系地址Đường số 7, Khu công nghiệp Sông Mây, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT HONG ZHENG VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM HONG ZHENG SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842513674987
邮箱hongzheng2008vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本353.1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840991火花点火发动机零件
732020钢铁弹簧
401699其他硫化橡胶制品
731829其他钢铁非螺纹件
731824非螺纹钢销
848210滚珠轴承
848240滚针轴承
731816螺纹螺母
870829车身零件
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
731816螺纹螺母
870893车辆离合器
840991火花点火发动机零件
732690其他钢铁制品
731824非螺纹钢销
731829其他钢铁非螺纹件
732020钢铁弹簧
848049金属模具(非注塑)
902410金属测试机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国368$10.74M
中国台湾108$1.90M
印度尼西亚39$421.8K
泰国7$40.3K
越南2$22.4K
日本3$11.6K
美国3$6.8K
加拿大2$5.9K
德国1$584

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾134$2.74M
美国56$1.39M
泰国19$160.4K
中国11$101.6K
意大利9$34.2K
奥地利2$1.3K
印度1$1.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinan Hongzheng Science & Technology Co., Ltd.中国293$9.64M车辆离合器、火花点火发动机零件
HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾106$1.62M车辆离合器、火花点火发动机零件
Yuyao Yuma Mechanical Parts Co., Ltd.中国51$750.8K火花点火发动机零件、传动轴及曲柄
PT ASK TECHNICA INDONESIA印度尼西亚39$421.8K无石棉刹车片、钢铁弹簧
Pingyin Foreign Trade Co.中国3$149.0K种子分选机、谷物加工机零件
Sanmen Bijiou Auto Parts Co., Ltd.中国8$109.3K火花点火发动机零件、非螺纹钢销
HUNG JUEN CO., LTD.中国台湾3$46.2K冶金铸造机、聚合物胶粘剂
Thai Cheng Hai Co., Ltd.泰国7$40.3K泵零件、钢制锁紧垫圈
Jinan Hongqun Machinery Co., Ltd.中国3$30.2K金属切割锯、机械压力机
Performance Specialty Products (Singapore) Pte. Ltd.美国4$17.2K其他粘合剂≤1kg、非泡沫塑料片

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾139$2.76M车辆离合器、摩托车及配件
Hong Zheng Technology Corp美国46$1.35M摩托车及配件、车辆离合器
RK South Asia Sdn. Bhd.泰国13$114.8K摩托车及配件、发动机点火设备
Jinan Hongzheng Science & Technology Co., Ltd.中国11$101.6K摩托车及配件、车身零件
Thai Cheng Hai Co., Ltd.泰国3$35.7K火花点火发动机零件
Piaggio & C. Sp.A.意大利9$34.2K摩托车及配件、50-250cc摩托车
RK SOUTH ASIA SDN. BHD.马来西亚3$9.9K钢铁链零件、滚子链
Jinan Hongzheng Science & Technology Co. Ltd.中国台湾1$5.3K金属测试机
BRP-Rotax GmbH & Co. KG德国2$1.3K变速箱及零件、齿轮及变速器
Polaris Inc.美国3$758其他车辆零件、摩托车及配件

近期贸易明细

进口(共 531)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30火花点火发动机零件Jinan Hongzheng Science & Technology Co., Ltd.中国$158
2026-06-30车身零件Jinan Hongzheng Science & Technology Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-30其他硫化橡胶制品Jinan Hongzheng Science & Technology Co., Ltd.中国$360
2026-06-30其他硫化橡胶制品Jinan Hongzheng Science & Technology Co., Ltd.中国$360
2026-06-30火花点火发动机零件Yuyao Yuma Mechanical Parts Co., Ltd.中国$2.3K
2026-06-30火花点火发动机零件Jinan Hongzheng Science & Technology Co., Ltd.中国$312
2026-06-30火花点火发动机零件Jinan Hongzheng Science & Technology Co., Ltd.中国$355
2026-06-30火花点火发动机零件Jinan Hongzheng Science & Technology Co., Ltd.中国$78
2026-06-30其他硫化橡胶制品Jinan Hongzheng Science & Technology Co., Ltd.中国$1.4K
2026-06-30火花点火发动机零件Yuyao Yuma Mechanical Parts Co., Ltd.中国$2.9K

出口(共 232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27车辆离合器HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP美国$23.1K
2026-06-25摩托车及配件HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾$6.1K
2026-06-25摩托车及配件HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾$504
2026-06-25摩托车及配件HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾$6.3K
2026-06-25摩托车及配件HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾$1.1K
2026-06-25摩托车及配件HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾$10.8K
2026-06-25摩托车及配件HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾$2.4K
2026-06-25摩托车及配件HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾$564
2026-06-25摩托车及配件HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾$2.4K
2026-06-25摩托车及配件HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP中国台湾$650

相关企业 · 同类产品

Vietnam Hong Zheng Science & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →