Vietnam Hong Zheng Science & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 531 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Và Kỹ THUậT HONG ZHENG VIệT NAM
531
进口笔数
232
出口笔数
$13.16M
进口金额
$4.42M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-27
最近出口
21
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600877581 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1BC20F |
| 成立日期 | 2007-03-23 |
| 联系地址 | Đường số 7, Khu công nghiệp Sông Mây, Xã Bình Minh, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ KỸ THUẬT HONG ZHENG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HONG ZHENG SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Sông Mây) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842513674987 |
| 邮箱 | hongzheng2008vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 353.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 870829 | 车身零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 902410 | 金属测试机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 368 | $10.74M |
| 中国台湾 | 108 | $1.90M |
| 印度尼西亚 | 39 | $421.8K |
| 泰国 | 7 | $40.3K |
| 越南 | 2 | $22.4K |
| 日本 | 3 | $11.6K |
| 美国 | 3 | $6.8K |
| 加拿大 | 2 | $5.9K |
| 德国 | 1 | $584 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 134 | $2.74M |
| 美国 | 56 | $1.39M |
| 泰国 | 19 | $160.4K |
| 中国 | 11 | $101.6K |
| 意大利 | 9 | $34.2K |
| 奥地利 | 2 | $1.3K |
| 印度 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Hongzheng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 293 | $9.64M | 车辆离合器、火花点火发动机零件 |
| HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 106 | $1.62M | 车辆离合器、火花点火发动机零件 |
| Yuyao Yuma Mechanical Parts Co., Ltd. | 中国 | 51 | $750.8K | 火花点火发动机零件、传动轴及曲柄 |
| PT ASK TECHNICA INDONESIA | 印度尼西亚 | 39 | $421.8K | 无石棉刹车片、钢铁弹簧 |
| Pingyin Foreign Trade Co. | 中国 | 3 | $149.0K | 种子分选机、谷物加工机零件 |
| Sanmen Bijiou Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 8 | $109.3K | 火花点火发动机零件、非螺纹钢销 |
| HUNG JUEN CO., LTD. | 中国台湾 | 3 | $46.2K | 冶金铸造机、聚合物胶粘剂 |
| Thai Cheng Hai Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $40.3K | 泵零件、钢制锁紧垫圈 |
| Jinan Hongqun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.2K | 金属切割锯、机械压力机 |
| Performance Specialty Products (Singapore) Pte. Ltd. | 美国 | 4 | $17.2K | 其他粘合剂≤1kg、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 139 | $2.76M | 车辆离合器、摩托车及配件 |
| Hong Zheng Technology Corp | 美国 | 46 | $1.35M | 摩托车及配件、车辆离合器 |
| RK South Asia Sdn. Bhd. | 泰国 | 13 | $114.8K | 摩托车及配件、发动机点火设备 |
| Jinan Hongzheng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $101.6K | 摩托车及配件、车身零件 |
| Thai Cheng Hai Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $35.7K | 火花点火发动机零件 |
| Piaggio & C. Sp.A. | 意大利 | 9 | $34.2K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| RK SOUTH ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $9.9K | 钢铁链零件、滚子链 |
| Jinan Hongzheng Science & Technology Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $5.3K | 金属测试机 |
| BRP-Rotax GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $1.3K | 变速箱及零件、齿轮及变速器 |
| Polaris Inc. | 美国 | 3 | $758 | 其他车辆零件、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 531)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 火花点火发动机零件 | Jinan Hongzheng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $158 |
| 2026-06-30 | 车身零件 | Jinan Hongzheng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-30 | 其他硫化橡胶制品 | Jinan Hongzheng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-06-30 | 其他硫化橡胶制品 | Jinan Hongzheng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-06-30 | 火花点火发动机零件 | Yuyao Yuma Mechanical Parts Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-06-30 | 火花点火发动机零件 | Jinan Hongzheng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $312 |
| 2026-06-30 | 火花点火发动机零件 | Jinan Hongzheng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $355 |
| 2026-06-30 | 火花点火发动机零件 | Jinan Hongzheng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $78 |
| 2026-06-30 | 其他硫化橡胶制品 | Jinan Hongzheng Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 火花点火发动机零件 | Yuyao Yuma Mechanical Parts Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
出口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 车辆离合器 | HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP | 美国 | $23.1K |
| 2026-06-25 | 摩托车及配件 | HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $6.1K |
| 2026-06-25 | 摩托车及配件 | HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $504 |
| 2026-06-25 | 摩托车及配件 | HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $6.3K |
| 2026-06-25 | 摩托车及配件 | HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $1.1K |
| 2026-06-25 | 摩托车及配件 | HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $10.8K |
| 2026-06-25 | 摩托车及配件 | HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-06-25 | 摩托车及配件 | HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $564 |
| 2026-06-25 | 摩托车及配件 | HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-06-25 | 摩托车及配件 | HONG ZHENG TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | $650 |