V.N. Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他高尔夫设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư V.N
7
进口笔数
4
出口笔数
$18.3K
进口金额
$19.2K
出口金额
2024-10-10
最近进口
2024-09-12
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106045226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CVDXMP |
| 成立日期 | 2012-11-26 |
| 联系地址 | 30A Lý Thường Kiệt, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ V.N |
| 企业英文名称 | V.N INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 30A phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02438327578 |
| 邮箱 | Vn.investment.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950639 | 其他高尔夫设备 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600690 | 其他针织布 |
| 902920 | 速度表转速表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $14.9K |
| 日本 | 4 | $1.6K |
| 中国 | 3 | $1.5K |
| 中国台湾 | 1 | $127 |
| 墨西哥 | 1 | $116 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $14.9K |
| 马来西亚 | 2 | $2.5K |
| 新加坡 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tech Support Foresight Sport | 新加坡 | 1 | $14.9K | 速度表转速表 |
| Golf Shafts Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $1.7K | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
| Advance Sports Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.1K | 簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯 |
| BG Golf, Inc. | 美国 | 1 | $595 | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECH SUPPORT | 美国 | 1 | $14.9K | 速度表转速表 |
| DB Golf Center | 新加坡 | 1 | $1.8K | 其他针织布、摄影实验室设备 |
| Borneo Fivestar Enterprise | 马来西亚 | 1 | $1.5K | 其他针织布 |
| Golf Shafts Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $955 | 其他高尔夫设备、高尔夫球杆 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 其他高尔夫设备 | GOLF SHAFTS ASIA SDN. BHD. | 日本 | $230 |
| 2024-07-30 | 其他高尔夫设备 | GOLF SHAFTS ASIA SDN. BHD. | 日本 | $178 |
| 2024-07-30 | 其他高尔夫设备 | GOLF SHAFTS ASIA SDN. BHD. | 日本 | $555 |
| 2024-07-30 | 其他高尔夫设备 | GOLF SHAFTS ASIA SDN. BHD. | 日本 | $370 |
| 2024-07-30 | 其他高尔夫设备 | GOLF SHAFTS ASIA SDN. BHD. | 日本 | $69 |
| 2024-06-18 | 其他高尔夫设备 | GOLF SHAFTS ASIA SDN. BHD. | 日本 | $193 |
| 2024-06-18 | 其他高尔夫设备 | GOLF SHAFTS ASIA SDN. BHD. | 中国 | $66 |
| 2023-09-18 | 其他高尔夫设备 | BG GOLF INC. | 中国 | $22 |
| 2023-09-18 | 其他高尔夫设备 | BG GOLF INC. | 中国 | $22 |
| 2023-09-18 | 其他高尔夫设备 | BG GOLF INC. | 墨西哥 | $42 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-12 | 其他针织布 | DB GOLF CENTER | 新加坡 | $720 |
| 2024-09-12 | 其他针织布 | DB GOLF CENTER | 新加坡 | $1.1K |
| 2023-03-06 | 其他针织布 | BORNEO FIVESTAR ENTERPRISE | 马来西亚 | $1.5K |
| 2023-03-03 | 其他针织布 | GOLF SHAFTS ASIA SDN. BHD. | 马来西亚 | $955 |
| 2023-02-02 | 速度表转速表 | TECH SUPPORT | 美国 | $14.9K |