V.N. Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他高尔夫设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư V.N

7
进口笔数
4
出口笔数
$18.3K
进口金额
$19.2K
出口金额
2024-10-10
最近进口
2024-09-12
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.8K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $595 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $259 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $230 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $595 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $259 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $230 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106045226
企查查编码QVN7CVDXMP
成立日期2012-11-26
联系地址30A Lý Thường Kiệt, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ V.N
企业英文名称V.N INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 30A phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02438327578
邮箱Vn.investment.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950639其他高尔夫设备
391890塑料地板
902920速度表转速表

出口

HS 编码产品
600690其他针织布
902920速度表转速表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$14.9K
日本4$1.6K
中国3$1.5K
中国台湾1$127
墨西哥1$116

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$14.9K
马来西亚2$2.5K
新加坡1$1.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tech Support Foresight Sport新加坡1$14.9K速度表转速表
Golf Shafts Asia Sdn. Bhd.马来西亚4$1.7K其他高尔夫设备、高尔夫球杆
Advance Sports Technologies Pte. Ltd.新加坡1$1.1K簇绒人造地毯、簇绒化纤地毯
BG Golf, Inc.美国1$595其他高尔夫设备、高尔夫球杆

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TECH SUPPORT美国1$14.9K速度表转速表
DB Golf Center新加坡1$1.8K其他针织布、摄影实验室设备
Borneo Fivestar Enterprise马来西亚1$1.5K其他针织布
Golf Shafts Asia Sdn. Bhd.马来西亚1$955其他高尔夫设备、高尔夫球杆

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-10其他高尔夫设备GOLF SHAFTS ASIA SDN. BHD.日本$230
2024-07-30其他高尔夫设备GOLF SHAFTS ASIA SDN. BHD.日本$178
2024-07-30其他高尔夫设备GOLF SHAFTS ASIA SDN. BHD.日本$555
2024-07-30其他高尔夫设备GOLF SHAFTS ASIA SDN. BHD.日本$370
2024-07-30其他高尔夫设备GOLF SHAFTS ASIA SDN. BHD.日本$69
2024-06-18其他高尔夫设备GOLF SHAFTS ASIA SDN. BHD.日本$193
2024-06-18其他高尔夫设备GOLF SHAFTS ASIA SDN. BHD.中国$66
2023-09-18其他高尔夫设备BG GOLF INC.中国$22
2023-09-18其他高尔夫设备BG GOLF INC.中国$22
2023-09-18其他高尔夫设备BG GOLF INC.墨西哥$42

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-12其他针织布DB GOLF CENTER新加坡$720
2024-09-12其他针织布DB GOLF CENTER新加坡$1.1K
2023-03-06其他针织布BORNEO FIVESTAR ENTERPRISE马来西亚$1.5K
2023-03-03其他针织布GOLF SHAFTS ASIA SDN. BHD.马来西亚$955
2023-02-02速度表转速表TECH SUPPORT美国$14.9K

相关企业 · 同类产品

V.N. Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →