Fumei Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 未涂层钢线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH FUMEI

188
进口笔数
174
出口笔数
$7.44M
进口金额
$2.85M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $749.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $69.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.4K · 3 笔出口 $39.7K · 2 笔2023-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $77.0K · 3 笔2023-11进口 $156.4K · 4 笔出口 $51.3K · 2 笔2023-12进口 $114.0K · 2 笔出口 $88.9K · 4 笔2024-01进口 $76.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $105.9K · 2 笔出口 $41.8K · 2 笔2024-04进口 $192.4K · 4 笔出口 $61.0K · 2 笔2024-05进口 $385.8K · 8 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-06进口 $202.7K · 7 笔出口 $29.6K · 2 笔2024-07进口 $153.2K · 4 笔出口 $65.4K · 3 笔2024-08进口 $221.7K · 7 笔出口 $26.9K · 2 笔2024-09进口 $152.6K · 6 笔出口 $42.8K · 2 笔2024-10进口 $356.5K · 10 笔出口 $106.4K · 6 笔2024-11进口 $347.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $315.3K · 7 笔出口 $104.1K · 5 笔2025-01进口 $75.5K · 2 笔出口 $59.1K · 4 笔2025-02进口 $98.5K · 3 笔出口 $39.2K · 2 笔2025-03进口 $100.6K · 3 笔出口 $37.6K · 2 笔2025-04进口 $254.4K · 7 笔出口 $31.0K · 3 笔2025-05进口 $173.7K · 6 笔出口 $70.4K · 5 笔2025-06进口 $333.8K · 7 笔出口 $136.5K · 8 笔2025-07进口 $139.4K · 3 笔出口 $84.6K · 6 笔2025-08进口 $177.2K · 6 笔出口 $69.7K · 6 笔2025-09进口 $166.8K · 4 笔出口 $124.4K · 8 笔2025-10进口 $286.7K · 6 笔出口 $189.5K · 13 笔2025-11进口 $541.0K · 9 笔出口 $255.4K · 15 笔2025-12进口 $261.1K · 7 笔出口 $193.2K · 13 笔2026-01进口 $293.6K · 7 笔出口 $200.3K · 16 笔2026-02进口 $305.8K · 10 笔出口 $78.9K · 5 笔2026-03进口 $290.5K · 8 笔出口 $103.6K · 10 笔2026-04进口 $749.6K · 11 笔出口 $251.0K · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $69.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.4K · 3 笔出口 $39.7K · 2 笔2023-10进口 $11.8K · 1 笔出口 $77.0K · 3 笔2023-11进口 $156.4K · 4 笔出口 $51.3K · 2 笔2023-12进口 $114.0K · 2 笔出口 $88.9K · 4 笔2024-01进口 $76.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $105.9K · 2 笔出口 $41.8K · 2 笔2024-04进口 $192.4K · 4 笔出口 $61.0K · 2 笔2024-05进口 $385.8K · 8 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-06进口 $202.7K · 7 笔出口 $29.6K · 2 笔2024-07进口 $153.2K · 4 笔出口 $65.4K · 3 笔2024-08进口 $221.7K · 7 笔出口 $26.9K · 2 笔2024-09进口 $152.6K · 6 笔出口 $42.8K · 2 笔2024-10进口 $356.5K · 10 笔出口 $106.4K · 6 笔2024-11进口 $347.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $315.3K · 7 笔出口 $104.1K · 5 笔2025-01进口 $75.5K · 2 笔出口 $59.1K · 4 笔2025-02进口 $98.5K · 3 笔出口 $39.2K · 2 笔2025-03进口 $100.6K · 3 笔出口 $37.6K · 2 笔2025-04进口 $254.4K · 7 笔出口 $31.0K · 3 笔2025-05进口 $173.7K · 6 笔出口 $70.4K · 5 笔2025-06进口 $333.8K · 7 笔出口 $136.5K · 8 笔2025-07进口 $139.4K · 3 笔出口 $84.6K · 6 笔2025-08进口 $177.2K · 6 笔出口 $69.7K · 6 笔2025-09进口 $166.8K · 4 笔出口 $124.4K · 8 笔2025-10进口 $286.7K · 6 笔出口 $189.5K · 13 笔2025-11进口 $541.0K · 9 笔出口 $255.4K · 15 笔2025-12进口 $261.1K · 7 笔出口 $193.2K · 13 笔2026-01进口 $293.6K · 7 笔出口 $200.3K · 16 笔2026-02进口 $305.8K · 10 笔出口 $78.9K · 5 笔2026-03进口 $290.5K · 8 笔出口 $103.6K · 10 笔2026-04进口 $749.6K · 11 笔出口 $251.0K · 15 笔

工商档案

企业注册号3702944533
企查查编码QVNXME0AS0
成立日期2020-12-30
联系地址Lô A_13A_CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH FUMEI
企业英文名称FUMEI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A_13A_CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话13806733665
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,048.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721710未涂层钢线
350699其他粘合剂≤1kg
560312人造纤维无纺布
732090其他钢弹簧
732690其他钢铁制品
732620钢铁丝制品
940199汽车座椅零件
391732塑料管
846330金属丝加工机
846150金属切割锯

出口

HS 编码产品
732090其他钢弹簧
732020钢铁弹簧
732620钢铁丝制品
830242家具配件
721720镀锌钢丝
940199汽车座椅零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国188$7.44M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国134$2.43M
柬埔寨36$315.9K
中国2$71.8K
加拿大1$19.6K
波多黎各1$19.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiaxing Diexiang Smart Household Co., Ltd.中国141$6.26M未涂层钢线、其他粘合剂≤1kg
Jiaxing Taien Springs Co., Ltd.中国22$576.7K其他钢铁制品、钢铁弹簧
Jiaxing Fandi Nonwoven Co., Ltd.中国17$315.9K人造纤维无纺布、针刺毡呢
Shanghai Youth Industry Co., Ltd.中国6$259.4K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Jiaxing Zhengye New Material Co., Ltd.中国1$34.4K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Guangzhou Lianrou Machinery & Equipment Co., Ltd.中国1$80机床零件、其他钢铁制品

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Upholstery Innovation LLC美国42$781.1K其他钢弹簧、非办公金属家具
Samson International Enterprises Ltd.美国24$506.5K卧室木家具、木制家具零件
Homestretch美国20$390.3K其他钢弹簧、聚氨酯纺织物
Ashley Furniture Trading Co., LLC美国23$262.3K软垫木座椅、汽车座椅零件
Home Style Living Co., Ltd.越南21$237.9K聚氨酯泡沫塑料、钢铁弹簧
Flair Enterprises Inc.美国9$172.5K软垫木座椅、金属框架软垫椅
SAMSON INTERNATIONAL ENTERPRISES LTD中国台湾4$88.8K卧室木家具、木制家具零件
Craftmaster Furniture美国4$86.0K贱金属脚轮、家具配件
Shane (Cambodia) Furniture Co., Ltd.柬埔寨12$53.3K聚氨酯泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板
D&M Green Haven Furniture (Cambodia) Co., Ltd.越南3$24.7K聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸板

近期贸易明细

进口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21未涂层钢线JIAXING DIEXIANG SMART HOUSEHOLD CO LTD中国$17.9K
2026-04-21未涂层钢线JIAXING DIEXIANG SMART HOUSEHOLD CO LTD中国$18.0K
2026-04-21未涂层钢线JIAXING DIEXIANG SMART HOUSEHOLD CO LTD中国$17.9K
2026-04-21未涂层钢线JIAXING DIEXIANG SMART HOUSEHOLD CO LTD中国$18.0K
2026-04-15塑料管JIAXING DIEXIANG SMART HOUSEHOLD CO LTD中国$1.6K
2026-04-15未涂层钢线JIAXING DIEXIANG SMART HOUSEHOLD CO LTD中国$17.8K
2026-04-15其他钢铁制品JIAXING TAIEN SPRINGS CO LTD中国$1.9K
2026-04-15未涂层钢线JIAXING DIEXIANG SMART HOUSEHOLD CO LTD中国$17.8K
2026-04-15未涂层钢线JIAXING DIEXIANG SMART HOUSEHOLD CO LTD中国$17.9K
2026-04-15钢铁丝制品JIAXING TAIEN SPRINGS CO LTD中国$3.6K

出口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢弹簧Upholstery Innovation LLC美国$6.3K
2026-04-29其他钢弹簧Upholstery Innovation LLC美国$2.4K
2026-04-29其他钢弹簧Upholstery Innovation LLC美国$1.1K
2026-04-29其他钢弹簧Upholstery Innovation LLC美国$1.5K
2026-04-29其他钢弹簧Upholstery Innovation LLC美国$668
2026-04-29其他钢弹簧Upholstery Innovation LLC美国$397
2026-04-29其他钢弹簧Upholstery Innovation LLC美国$1.7K
2026-04-29其他钢弹簧Upholstery Innovation LLC美国$624
2026-04-29其他钢弹簧Upholstery Innovation LLC美国$2.1K
2026-04-28其他钢弹簧Upholstery Innovation LLC美国$9.5K

相关企业 · 同类产品

Fumei Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →