Fumei Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 241 笔 · 主营 其他钢弹簧
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUMEI
217
进口笔数
241
出口笔数
$8.39M
进口金额
$3.31M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-09-17
最近出口
7
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702944533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXME0AS0 |
| 成立日期 | 2020-12-30 |
| 联系地址 | Lô A_13A_CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Thị Trấn Lai Uyên, Huyện Bàu Bàng, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUMEI |
| 企业英文名称 | FUMEI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A_13A_CN, Khu công nghiệp Bàu Bàng, Xã Bàu Bàng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 13806733665 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,048.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 846330 | 金属丝加工机 |
| 391732 | 塑料管 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 217 | $8.39M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 188 | $2.82M |
| 柬埔寨 | 47 | $339.9K |
| 中国 | 2 | $71.8K |
| 加拿大 | 1 | $19.6K |
| 波多黎各 | 1 | $19.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Diexiang Smart Household Co., Ltd. | 中国 | 163 | $7.14M | 未涂层钢线、其他粘合剂≤1kg |
| Jiaxing Taien Springs Co., Ltd. | 中国 | 27 | $648.8K | 其他钢铁制品、钢铁弹簧 |
| Jiaxing Fandi Nonwoven Co., Ltd. | 中国 | 17 | $315.9K | 人造纤维无纺布、人造纤维无纺布70-150克 |
| Shanghai Youth Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $259.4K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Jiaxing Zhengye New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.4K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Jiaxing Taikesprings Co., Ltd. | 中国 | 2 | $90 | 汽车座椅零件、其他钢弹簧 |
| Guangzhou Lianrou Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 机床零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Upholstery Innovation LLC | 美国 | 72 | $1.03M | 其他钢弹簧、非办公金属家具 |
| Samson International Enterprises Ltd. | 美国 | 24 | $506.5K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Homestretch | 美国 | 24 | $470.3K | 其他钢弹簧、聚氨酯纺织物 |
| ASHLEY FURNITURE TRADING COMPANY LLC | 美国 | 24 | $266.6K | 软垫木座椅、汽车座椅零件 |
| Home Style Living Co., Ltd. | 柬埔寨 | 25 | $247.2K | 聚氨酯泡沫塑料、钢铁弹簧 |
| Flair Enterprises Inc. | 美国 | 10 | $191.6K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| SAMSON INTERNATIONAL ENTERPRISES LIMITED | 中国台湾 | 6 | $133.0K | 合成纤维装饰品、非PP/PE纤维袋包 |
| Craftmaster Furniture | 美国 | 4 | $86.0K | 其他皮革制品、家具配件 |
| Shane (Cambodia) Furniture Co., Ltd. | 柬埔寨 | 19 | $68.0K | 聚氨酯泡沫塑料、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Homestretch Inc. | 美国 | 11 | $0 | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 未涂层钢线 | Jiaxing Diexiang Smart Household Co., Ltd. | 中国 | $18.6K |
| 2026-07-27 | 未涂层钢线 | Jiaxing Diexiang Smart Household Co., Ltd. | 中国 | $18.7K |
| 2026-07-27 | 未涂层钢线 | Jiaxing Diexiang Smart Household Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-07-27 | 未涂层钢线 | Jiaxing Diexiang Smart Household Co., Ltd. | 中国 | $18.6K |
| 2026-07-15 | 未涂层钢线 | Jiaxing Diexiang Smart Household Co., Ltd. | 中国 | $19.3K |
| 2026-07-15 | 未涂层钢线 | Jiaxing Diexiang Smart Household Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-07-15 | 未涂层钢线 | Jiaxing Diexiang Smart Household Co., Ltd. | 中国 | $18.4K |
| 2026-07-15 | 未涂层钢线 | Jiaxing Diexiang Smart Household Co., Ltd. | 中国 | $19.4K |
| 2026-07-14 | 未涂层钢线 | Jiaxing Diexiang Smart Household Co., Ltd. | 中国 | $18.1K |
| 2026-07-14 | 未涂层钢线 | Jiaxing Diexiang Smart Household Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
出口(共 241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-17 | 其他钢弹簧 | Homestretch Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-09-15 | 其他钢弹簧 | Homestretch Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 其他钢弹簧 | — | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 其他钢弹簧 | Upholstery Innovation LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 其他钢弹簧 | Upholstery Innovation LLC | 美国 | $3.1K |
| 2026-07-30 | 其他钢弹簧 | Upholstery Innovation LLC | 美国 | $668 |
| 2026-07-30 | 其他钢弹簧 | Upholstery Innovation LLC | 美国 | $1.7K |
| 2026-07-30 | 其他钢弹簧 | Upholstery Innovation LLC | 美国 | $756 |
| 2026-07-30 | 其他钢弹簧 | Upholstery Innovation LLC | 美国 | $397 |
| 2026-07-30 | 其他钢弹簧 | Upholstery Innovation LLC | 美国 | $9.4K |