Toan Dien Environmental Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MôI TRườNG TOàN DIệN
44
进口笔数
3
出口笔数
$425.3K
进口金额
$5.0K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-12-15
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107397887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV31PBWN |
| 成立日期 | 2016-04-13 |
| 联系地址 | Số nhà 8A, ngách 267/102, tổ 14, phố Trạm, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG TOÀN DIỆN |
| 企业英文名称 | TOAN DIEN ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 8A, ngách 267/102, tổ 14, phố Trạm, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4220 - Xây dựng công trình công ích 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842462916117 |
| 邮箱 | toandienjsc@gmail.com |
| 官网 | www.moitruongtoandien.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854330 | 电镀设备 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $190.8K |
| 中国 | 28 | $158.5K |
| 美国 | 7 | $47.0K |
| 中国台湾 | 1 | $18.4K |
| 匈牙利 | 1 | $4.2K |
| 新加坡 | 1 | $4.0K |
| 德国 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | 5 | $190.1K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Veolia Water Technologies & Solutions (Thailand) Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $107.6K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Hangzhou Fuyang Bona Water Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.1K | 过滤净化器零件、铁钢罐<50升 |
| SUBSTANTIAL COMMERCE LTD | 中国台湾 | 1 | $18.4K | 其他化学制剂、衬背铝箔 |
| Environmental World Products (China) Inc. | 中国 | 5 | $15.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Anping County Hengyuan Hardware Netting Industry Product Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.0K | 过滤净化器零件、泵零件 |
| Clearwater Tech Ltd. | 美国 | 1 | $7.1K | 其他电气设备 |
| Watts Regulator Co. | 美国 | 1 | $6.9K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Environmental World Products Co. (China), Inc. | 中国 | 2 | $4.9K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Jiangsu Shenxing Photoelectricity Medical Apparatus Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.2K | 紫外线红外线灯、放电灯管镇流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.0K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU FUYANG BONA WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU FUYANG BONA WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU FUYANG BONA WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU FUYANG BONA WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU FUYANG BONA WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-23 | 过滤净化器零件 | HANGZHOU FUYANG BONA WATER PURIFICATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-08 | 水净化机械 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-08 | 水净化机械 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 水净化机械 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-08 | 水净化机械 | Osg Watertech Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 分析仪器 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-12 | 分析仪器 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2025-04-08 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIET NAM | 越南 | $224 |