C & H PLASTIC CO LTD
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 人造蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH C&H PLASTIC
25
进口笔数
0
出口笔数
$490.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600997284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YKV9XQ |
| 成立日期 | 2018-03-28 |
| 联系地址 | Lô B4, Khu công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH C&H PLASTIC |
| 企业英文名称 | C&H PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B4, Khu công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842103555588 |
| 邮箱 | plasticjsc@gmail.com |
| 传真 | 02103781368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 156.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320417 | 染料颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $351.4K |
| 印度 | 3 | $109.5K |
| 中国 | 3 | $29.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANOCHEM CO., LTD | 韩国 | 8 | $179.4K | 人造蜡 |
| Colorant Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $122.0K | 油漆颜料、染料颜料 |
| ALOK MASTER BATCHES PRIVATE LTD | 印度 | 3 | $109.5K | 其他着色制剂、染料颜料 |
| Dayang Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $50.0K | 氧化铁、染料颜料 |
| HMCOLOR | 中国 | 2 | $22.2K | 其他着色制剂 |
| COLORANT COREA CO LTD | 中国 | 1 | $6.8K | 染料颜料 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 氧化铁 | Dayang Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2025-12-25 | 氧化铁 | DAYANG INDUSTRIAL CO., LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2025-12-12 | 其他着色制剂 | HMCOLOR | 中国 | $22.1K |
| 2025-12-04 | 氧化铁 | DAYANG INDUSTRIAL CO., LTD | 韩国 | $10.0K |
| 2025-11-15 | 氧化铁 | Dayang Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2025-09-29 | 氧化铁 | Dayang Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2025-09-22 | 人造蜡 | NANOCHEM CO., LTD | 韩国 | $23.9K |
| 2025-08-07 | 其他着色制剂 | HMCOLOR | 中国 | $110 |
| 2025-06-25 | 人造蜡 | NANOCHEM CO., LTD | 韩国 | $26.0K |
| 2025-05-08 | 人造蜡 | NANOCHEM CO., LTD | 韩国 | $16.3K |