Han Huc Vietnam Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ HáN HúC VIệT NAM
64
进口笔数
0
出口笔数
$2.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108947075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFU7B6WH |
| 成立日期 | 2019-10-15 |
| 联系地址 | Khu 3, Phường Vân Phú, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÁN HÚC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAN HUC VIET NAM TRADING AND SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84976258892 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844629 | 30厘米以上梭织机 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $2.86M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Xiyu Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.30M | 其他橡塑机械、30厘米以上梭织机 |
| Qingdao Xinguangsheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.20M | 其他钢铁制品、其他自动控制仪 |
| Qingdao Shijin Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $244.7K | 其他钢铁制品、30厘米以上梭织机 |
| Qingdao Xinguangsheng International Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $58.8K | 30厘米以上梭织机 |
| Qingdao Shengshizhen Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 其他钢铁制品、柴油机零件 |
| Qingdao Xinguangshen International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 不锈钢圆管 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 30厘米以上梭织机 | QINGDAO XINGUANGSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $159.2K |
| 2026-04-24 | 30厘米以上梭织机 | QINGDAO XINGUANGSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $159.2K |
| 2026-04-14 | 750W以下交流电机 | QINGDAO XINGUANGSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | QINGDAO XINGUANGSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $105 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | QINGDAO XINGUANGSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-14 | 其他塑料制品 | QINGDAO XINGUANGSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $650 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | QINGDAO XINGUANGSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | QINGDAO XINGUANGSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | QINGDAO XINGUANGSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | QINGDAO XINGUANGSHENG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4 |