Walgreens Co.
越南进口商 · 进口 356 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 非在业
- 邮箱10,222
356
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104808514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ4HPYTG |
| 成立日期 | 2010-07-20 |
| 联系地址 | Số nhà 9, ngõ 195, phố Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WALGREENS PHARMACIS |
| 企业英文名称 | WALGREENS PHARMACIS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9, ngõ 195, phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84422108686 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 23.666亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 356 | $2.69M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rapid Aid Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 356 | $2.69M | 其他化学制剂、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 356)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他化学制剂 | RAPID AID VIET NAM CO LTD | 越南 | $725 |
| 2025-12-15 | 其他化学制剂 | RAPID AID VIET NAM CO LTD | 越南 | $510 |
| 2025-12-15 | 其他化学制剂 | RAPID AID VIET NAM CO LTD | 越南 | $647 |
| 2025-12-15 | 其他化学制剂 | RAPID AID VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-15 | 其他化学制剂 | RAPID AID VIET NAM CO LTD | 越南 | $676 |
| 2025-12-15 | 其他化学制剂 | RAPID AID VIET NAM CO LTD | 越南 | $441 |
| 2025-12-15 | 其他化学制剂 | RAPID AID VIET NAM CO LTD | 越南 | $638 |
| 2025-12-15 | 其他化学制剂 | RAPID AID VIET NAM CO LTD | 越南 | $657 |
| 2025-12-15 | 其他化学制剂 | RAPID AID VIET NAM CO LTD | 越南 | $706 |
| 2025-12-15 | 其他化学制剂 | RAPID AID VIET NAM CO LTD | 越南 | $764 |