GEA Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,719 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品

越南 · 在业

2,719
进口笔数
460
出口笔数
$29.80M
进口金额
$7.33M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
104
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.25M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.7K · 20 笔出口 $48.5K · 4 笔2023-11进口 $213.3K · 51 笔出口 $37.4K · 2 笔2023-12进口 $343.8K · 58 笔出口 $214.5K · 16 笔2024-01进口 $361.0K · 48 笔出口 $104.6K · 8 笔2024-02进口 $103.0K · 28 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-03进口 $85.6K · 40 笔出口 $171.8K · 12 笔2024-04进口 $232.2K · 47 笔出口 $96.8K · 8 笔2024-05进口 $647.6K · 62 笔出口 $77.1K · 10 笔2024-06进口 $259.9K · 53 笔出口 $90.8K · 8 笔2024-07进口 $764.1K · 81 笔出口 $143.6K · 13 笔2024-08进口 $351.1K · 75 笔出口 $236.9K · 22 笔2024-09进口 $503.1K · 62 笔出口 $168.5K · 11 笔2024-10进口 $454.5K · 87 笔出口 $239.1K · 19 笔2024-11进口 $272.0K · 75 笔出口 $233.4K · 16 笔2024-12进口 $429.4K · 59 笔出口 $403.3K · 19 笔2025-01进口 $196.5K · 28 笔出口 $20.0K · 7 笔2025-02进口 $719.0K · 80 笔出口 $38.1K · 5 笔2025-03进口 $277.6K · 57 笔出口 $89.1K · 12 笔2025-04进口 $789.2K · 54 笔出口 $79.8K · 6 笔2025-05进口 $1.22M · 64 笔出口 $211.9K · 8 笔2025-06进口 $1.16M · 67 笔出口 $185.0K · 10 笔2025-07进口 $870.1K · 66 笔出口 $148.2K · 8 笔2025-08进口 $1.04M · 71 笔出口 $260.2K · 8 笔2025-09进口 $1.61M · 78 笔出口 $250.8K · 11 笔2025-10进口 $696.4K · 93 笔出口 $314.8K · 16 笔2025-11进口 $1.67M · 81 笔出口 $445.6K · 10 笔2025-12进口 $978.4K · 87 笔出口 $386.7K · 16 笔2026-01进口 $765.5K · 46 笔出口 $159.3K · 13 笔2026-02进口 $361.5K · 60 笔出口 $252.8K · 14 笔2026-03进口 $375.1K · 69 笔出口 $215.8K · 29 笔2026-04进口 $1.32M · 88 笔出口 $296.1K · 13 笔2026-05进口 $1.69M · 69 笔出口 $66.5K · 12 笔2026-06进口 $1.27M · 95 笔出口 $110.4K · 13 笔2026-07进口 $3.25M · 121 笔出口 $117.2K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $52.7K · 20 笔出口 $48.5K · 4 笔2023-11进口 $213.3K · 51 笔出口 $37.4K · 2 笔2023-12进口 $343.8K · 58 笔出口 $214.5K · 16 笔2024-01进口 $361.0K · 48 笔出口 $104.6K · 8 笔2024-02进口 $103.0K · 28 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-03进口 $85.6K · 40 笔出口 $171.8K · 12 笔2024-04进口 $232.2K · 47 笔出口 $96.8K · 8 笔2024-05进口 $647.6K · 62 笔出口 $77.1K · 10 笔2024-06进口 $259.9K · 53 笔出口 $90.8K · 8 笔2024-07进口 $764.1K · 81 笔出口 $143.6K · 13 笔2024-08进口 $351.1K · 75 笔出口 $236.9K · 22 笔2024-09进口 $503.1K · 62 笔出口 $168.5K · 11 笔2024-10进口 $454.5K · 87 笔出口 $239.1K · 19 笔2024-11进口 $272.0K · 75 笔出口 $233.4K · 16 笔2024-12进口 $429.4K · 59 笔出口 $403.3K · 19 笔2025-01进口 $196.5K · 28 笔出口 $20.0K · 7 笔2025-02进口 $719.0K · 80 笔出口 $38.1K · 5 笔2025-03进口 $277.6K · 57 笔出口 $89.1K · 12 笔2025-04进口 $789.2K · 54 笔出口 $79.8K · 6 笔2025-05进口 $1.22M · 64 笔出口 $211.9K · 8 笔2025-06进口 $1.16M · 67 笔出口 $185.0K · 10 笔2025-07进口 $870.1K · 66 笔出口 $148.2K · 8 笔2025-08进口 $1.04M · 71 笔出口 $260.2K · 8 笔2025-09进口 $1.61M · 78 笔出口 $250.8K · 11 笔2025-10进口 $696.4K · 93 笔出口 $314.8K · 16 笔2025-11进口 $1.67M · 81 笔出口 $445.6K · 10 笔2025-12进口 $978.4K · 87 笔出口 $386.7K · 16 笔2026-01进口 $765.5K · 46 笔出口 $159.3K · 13 笔2026-02进口 $361.5K · 60 笔出口 $252.8K · 14 笔2026-03进口 $375.1K · 69 笔出口 $215.8K · 29 笔2026-04进口 $1.32M · 88 笔出口 $296.1K · 13 笔2026-05进口 $1.69M · 69 笔出口 $66.5K · 12 笔2026-06进口 $1.27M · 95 笔出口 $110.4K · 13 笔2026-07进口 $3.25M · 121 笔出口 $117.2K · 9 笔

工商档案

企业注册号0305510654
企查查编码QVNVSB7F4E
成立日期2008-01-29
联系地址Lầu 10, Số 198 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GEA VIỆT NAM
企业英文名称GEA VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 10, Số 198 Đường Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn thường được các tổ chức trung gian tài chính ngắn hạn cung cấp; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm; không được thực hiện dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng quy định tại CPC 86402 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842839306844
传真+842839306754
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100.04亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
848420机械密封件
848190阀门零件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
848210滚珠轴承
848180阀门龙头
842129液体过滤机械
340319非纺织润滑剂

出口

HS 编码产品
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
848420机械密封件
848210滚珠轴承
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
848190阀门零件
340319非纺织润滑剂
842129液体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1,956$16.58M
意大利907$5.90M
荷兰101$2.16M
中国453$1.09M
瑞士217$650.9K
丹麦383$609.0K
波兰199$407.9K
英国203$360.1K
奥地利146$274.9K
印度182$245.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南341$5.00M
柬埔寨83$2.01M
德国20$207.3K
老挝5$60.4K
新加坡7$17.9K
美国1$7.4K
泰国2$4.4K
意大利3$4.4K
荷兰1$3.7K
丹麦2$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 104)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GEA Westfalia Separator (SEA) Pte. Ltd.新加坡807$7.92M非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
GEA Procomac S.p.A.意大利165$6.01M其他塑料制品、其他钢铁制品
GEA Refrigeration Germany GmbH德国226$5.89M非泡沫橡胶密封件、液体过滤机械
GEA Refrigeration Netherlands N.V.荷兰116$2.31M非泡沫橡胶密封件、液体过滤机械
GEA Mechanical Equipment Italia S.p.A.意大利292$1.83M非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
GEA Westfalia Separator Group GmbH德国172$1.29M非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
GEA PROCESS ENGINEERING A/S丹麦129$1.18M温控处理零件、非泡沫橡胶密封件
GEA Tuchenhagen GmbH德国149$724.9K阀门零件、阀门龙头
GEA TDS GmbH德国143$638.9K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
GEA Hilge GmbH德国117$427.0K机械密封件、其他离心泵

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南135$2.06M未焙炒咖啡、烧碱溶液
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南120$1.79M未焙炒咖啡、其他液化石油气
ILD Coffee Vietnam Co., Ltd.越南60$886.0K未焙炒咖啡、其他钢铁制品
Bonich Refrigeration柬埔寨5$552.7K制冷压缩机、泵及压缩机零件
MRT TCC Sugar Investment Co., Ltd.越南28$341.4K涡轮机零件、滚珠轴承
Heineken (Cambodia) Co., Ltd.越南10$244.5K其他消毒剂、工业清洁制剂
Khmer Beverages Co., Ltd.越南6$216.3K乙烯聚合物塑料、初级形态PET
Angkor Dairy Products Co., Ltd.越南16$178.8K加糖乳制品、低脂乳粉
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.新加坡16$171.1K未焙炒咖啡、其他液化石油气
GEA Westfalia Separator (SEA) Pte. Ltd.新加坡8$25.3K其他离心机、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 2,719)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他硫化橡胶制品GEA Westfalia Separator (SEA) Pte. Ltd.中国$13
2026-07-30其他硫化橡胶制品GEA Westfalia Separator Group GmbH中国$80
2026-07-30其他硫化橡胶制品GEA Westfalia Separator Group GmbH匈牙利$181
2026-07-30非螺纹垫圈GEA Westfalia Separator Group GmbH德国$90
2026-07-30其他塑料制品GEA Westfalia Separator Group GmbH德国$177
2026-07-30其他钢铁制品GEA Westfalia Separator Group GmbH德国$1.9K
2026-07-30其他钢铁制品GEA Westfalia Separator Group GmbH德国$648
2026-07-30制冷压缩机GEA Refrigeration Germany GmbH德国$51.6K
2026-07-30贱金属配件GEA Westfalia Separator Group GmbH德国$34.3K
2026-07-30其他硫化橡胶制品GEA Westfalia Separator Group GmbH德国$51

出口(共 460)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他硫化橡胶制品Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$125
2026-07-29钢制锁紧垫圈Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$407
2026-07-29其他硫化橡胶制品Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-07-29其他硫化橡胶制品Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$110
2026-07-29其他硫化橡胶制品Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$232
2026-07-29其他硫化橡胶制品Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$254
2026-07-29其他硫化橡胶制品Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$50
2026-07-29其他硫化橡胶制品Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$4
2026-07-29非螺纹垫圈Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$72
2026-07-29其他硫化橡胶制品Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南$263

相关企业 · 同类产品

GEA Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →