TIEN TRUONG PHU IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TIếN TRườNG PHú
8
进口笔数
0
出口笔数
$503.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502481197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCND84V0 |
| 成立日期 | 2022-07-21 |
| 联系地址 | Khu phố Mỹ Thạnh, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TIẾN TRƯỜNG PHÚ |
| 企业英文名称 | TIEN TRUONG PHU IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mỹ Thạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | +84938300222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 851140 | 起动电机 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848240 | 滚针轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $503.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Gather Power Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $476.8K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Shandong Titan Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.4K | 非油罐挂车、其他挂车 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 机械零件 | Shanghai Gather Power Industry Co., Ltd. | 中国 | $146 |
| 2026-06-19 | 滚针轴承 | Shanghai Gather Power Industry Co., Ltd. | 中国 | $68 |
| 2026-06-19 | 内燃机滤油器 | Shanghai Gather Power Industry Co., Ltd. | 中国 | $65 |
| 2026-06-19 | 机械零件 | Shanghai Gather Power Industry Co., Ltd. | 中国 | $238 |
| 2026-06-19 | 机械零件 | Shanghai Gather Power Industry Co., Ltd. | 中国 | $695 |
| 2026-06-19 | 发动机空气滤清器 | Shanghai Gather Power Industry Co., Ltd. | 中国 | $78 |
| 2026-06-19 | 其他车辆 | Shanghai Gather Power Industry Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-06-19 | 内燃机滤油器 | Shanghai Gather Power Industry Co., Ltd. | 中国 | $77 |
| 2026-06-19 | 其他橡胶带 | Shanghai Gather Power Industry Co., Ltd. | 中国 | $128 |
| 2026-06-19 | 起动电机 | Shanghai Gather Power Industry Co., Ltd. | 中国 | $527 |