Hung Vinh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 无丝玻璃片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hùng Vinh
16
进口笔数
0
出口笔数
$405.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500439062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVD3DPV6 |
| 成立日期 | 2005-02-23 |
| 联系地址 | Số 464 Bình Giã, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÙNG VINH |
| 企业英文名称 | HUNG VINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 464 Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02543621555 |
| 官网 | nhomkinhhungvinh.com |
| 传真 | 02543616105 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $299.9K |
| 印度尼西亚 | 7 | $105.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | 9 | $299.9K | 无丝玻璃片、无框玻璃镜 |
| PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | 4 | $60.1K | 玻璃容器、着色浮法玻璃 |
| d8aa459195a60f7c12ee6606451deb17 | 1 | $25.4K | ||
| PT MATAHARI SILVERINDO JAYA | 印度尼西亚 | 2 | $20.0K | 无框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-07 | 无丝玻璃片 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $9.3K |
| 2026-02-07 | 无丝玻璃片 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $1.6K |
| 2026-02-07 | 无丝玻璃片 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $16.4K |
| 2026-02-07 | 无丝玻璃片 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $8.2K |
| 2026-02-07 | 无丝玻璃片 | XINYI ENERGY SMART (MALAYSIA) SDN | 马来西亚 | $2.1K |
| 2025-12-19 | 镀膜玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $4.0K |
| 2025-12-19 | 镀膜玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.1K |
| 2025-12-19 | 镀膜玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2025-12-19 | 镀膜玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.1K |
| 2025-12-19 | 镀膜玻璃片 | PT XINYI GLASS INDONESIA | 印度尼西亚 | $3.2K |