Sao Mai International Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN QUốC Tế SAO MAI
21
进口笔数
0
出口笔数
$2.29M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109157778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3YQ9UB |
| 成立日期 | 2020-04-14 |
| 联系地址 | Số 26, Ngõ 195/59/14, Đường Trần Cung, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ SAO MAI |
| 企业英文名称 | SAO MAI INTERNATIONAL DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26 Ngõ 195/59/14 Đường Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84377594755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $2.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Zokin Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.24M | LED照明装置、静止变流器 |
| Danyang Guoli Photovoltaic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.6K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 发光二极管灯具 | SHENZHEN ZOKIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-05 | 发光二极管灯具 | SHENZHEN ZOKIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $242 |
| 2025-09-05 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN ZOKIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $574 |
| 2025-09-05 | 高压电涌抑制器 | SHENZHEN ZOKIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.3K |
| 2025-09-05 | LED灯具及模块 | SHENZHEN ZOKIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.4K |
| 2025-09-05 | LED照明装置 | SHENZHEN ZOKIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-09-05 | LED灯具及模块 | SHENZHEN ZOKIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $76 |
| 2025-09-05 | 静止变流器 | SHENZHEN ZOKIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-09-05 | 静止变流器 | SHENZHEN ZOKIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-09-05 | 静止变流器 | SHENZHEN ZOKIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |