SUNO WOOD TRADING & PRODUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI Gỗ SUNO
1
进口笔数
57
出口笔数
$456
进口金额
$1.37M
出口金额
2023-10-05
最近进口
2025-12-26
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317268380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN24J5YTQ |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | Số 225 đường Hai Bà Trưng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GỖ SUNO |
| 企业英文名称 | SUNO WOOD TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 225 đường Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 电话 | +84971993763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 681490 | 云母制品 |
| 830630 | 贱金属相框 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $456 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 57 | $1.36M |
| 越南 | 1 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Office Takahata Co., Ltd. | 日本 | 1 | $456 | 丙烯酸/乙烯涂料、皮革整理涂料 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tezukuri Kagu Kobo Nihonno Takumi Co., Ltd. | 日本 | 42 | $1.07M | 木制座椅、木制家具零件 |
| K Funny Co., Ltd. | 日本 | 6 | $123.8K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| MODERN DECO CO LTD | 日本 | 5 | $97.0K | 其他毛皮制品、木制家具零件 |
| Tezukuri Kaguku Bo Nihongo Takumi Ltd. | 日本 | 1 | $36.0K | 木制座椅、藤柳家具 |
| K Fanny Furniture Co., Ltd. | 日本 | 2 | $26.1K | 木制家具零件、软垫木座椅 |
| TEZUKURI KAGU KOBO NIHONNO TAKUMI CO., LTD | 越南 | 1 | $15.4K | 云母制品 |
| Cxhanbai Kabushiki Kaisha | 日本 | 1 | $5.0K | 9mm以上MDF板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-05 | 油漆溶剂 | OFFICE TAKAHATA CO., LTD. | 日本 | $140 |
| 2023-10-05 | 皮革整理涂料 | OFFICE TAKAHATA CO., LTD. | 日本 | $61 |
| 2023-10-05 | 皮革整理涂料 | Office Takahata Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2023-10-05 | 丙烯酸/乙烯涂料 | OFFICE TAKAHATA CO., LTD. | 日本 | $235 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 木制家具零件 | MODERN DECO CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2026-01-29 | 木制家具零件 | MODERN DECO CO LTD | 日本 | $745 |
| 2026-01-29 | 木制家具零件 | MODERN DECO CO LTD | 日本 | $8.5K |
| 2026-01-29 | 木制家具零件 | MODERN DECO CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-01-29 | 其他木家具 | MODERN DECO CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2025-12-26 | 其他木家具 | MODERN DECO CO LTD | 日本 | $4.4K |
| 2025-12-26 | 木制家具零件 | MODERN DECO CO LTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-12-26 | 木制家具零件 | MODERN DECO CO LTD | 日本 | $9.0K |
| 2025-12-26 | 木制家具零件 | MODERN DECO CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2025-12-26 | 木制家具零件 | MODERN DECO CO LTD | 日本 | $931 |