Thanh Nghe Construction Consult Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN XâY DựNG THANH NGHệ
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104581704 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BTMVHY |
| 成立日期 | 2010-04-27 |
| 联系地址 | Số 21, ngõ 1/10, đường Liên Cơ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG THANH NGHỆ |
| 企业英文名称 | THANH NGHE CONSTRUCTION CONSULT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 21, ngõ 34, phố Huy Du, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0977555279 |
| 邮箱 | thanhnghe.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 33 | $1.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maslenytsa | 俄罗斯 | 6 | $249.7K | 葵花/红花油、粗制葵花/红花油 |
| TH Kalinka Ltd. | 俄罗斯 | 6 | $192.9K | 坚果及种子、其他含可可食品 |
| OLIMP LLC | 俄罗斯 | 5 | $129.9K | 其他含可可食品、坚果及种子 |
| Olimp Ltd. | 俄罗斯 | 7 | $121.6K | 其他食品制剂、调味甜水 |
| Bunge CIS LLC | 俄罗斯 | 2 | $111.0K | 葵花/红花油 |
| LLC Maslenytsa | 俄罗斯 | 3 | $110.4K | 葵花/红花油、粗制葵花/红花油 |
| TH KALINKA | 俄罗斯 | 3 | $90.2K | 其他食品制剂、调味甜水 |
| Sakhariny Partner Ltd. Liability Co. | 俄罗斯 | 1 | $70.2K | 华夫饼威化饼 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他含可可食品 | "GRAND CANDY" LLC | 亚美尼亚 | $37.4K |
| 2026-04-21 | 其他含可可食品 | "GRAND CANDY" LLC | 亚美尼亚 | $9.3K |
| 2026-03-23 | 其他含可可食品 | "GRAND CANDY" LLC | 亚美尼亚 | $6.0K |
| 2026-03-23 | 其他含可可食品 | "GRAND CANDY" LLC | 亚美尼亚 | $42.1K |
| 2025-11-10 | 坚果及种子 | TH KALINKA LTD | 俄罗斯 | $2.6K |
| 2025-11-10 | 华夫饼威化饼 | TH KALINKA LTD | 俄罗斯 | $1.6K |
| 2025-11-10 | 华夫饼威化饼 | TH KALINKA LTD | 俄罗斯 | $1.1K |
| 2025-11-10 | 坚果及种子 | TH KALINKA LTD | 俄罗斯 | $13.3K |
| 2025-10-23 | 坚果及种子 | TH KALINKA LTD | 俄罗斯 | $15.0K |
| 2025-10-23 | 坚果及种子 | TH KALINKA LTD | 俄罗斯 | $2.4K |