Viet Tin Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 聚酯粘胶混纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TOàN CầU VIệT TíN
188
进口笔数
0
出口笔数
$9.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107605470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXYXMK7 |
| 成立日期 | 2016-10-20 |
| 联系地址 | Số 9B, tổ 48, phố Nghĩa Đô, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TOÀN CẦU VIỆT TÍN |
| 企业英文名称 | VIET TIN GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 416, đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +84913304060 |
| 邮箱 | viettintoancau@vtg.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551519 | 聚酯短纤机织物 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551513 | 涤毛混纺织物 |
| 511230 | 羊毛混纺布 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 520832 | 染色平纹棉布 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 521032 | 棉混纺斜纹布 |
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 186 | $9.20M |
| 阿根廷 | 2 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo New Stone Base Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 147 | $6.88M | 聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物 |
| Group Fortune Trading Ltd. | 中国 | 11 | $833.0K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国香港 | 8 | $762.8K | 聚酯粘胶混纺布、聚丙烯聚合物 |
| Foshan Bamboo Textile Co., Ltd. | 中国 | 15 | $519.3K | 聚酯短纤机织物、聚酯粘胶混纺布 |
| Haoshun Precision Holdings Ltd. | 中国 | 2 | $168.4K | 聚酯粘胶混纺布、涤毛混纺织物 |
| Lu Feng Co., Ltd. | 越南 | 3 | $34.2K | 染色平纹棉布、彩色棉布100-200克 |
| Ameri Gourmet LLC | 阿根廷 | 1 | $5.8K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Domaine Bousquet S.A. | 阿根廷 | 1 | $280 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯粘胶混纺布 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 聚酯粘胶混纺布 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 聚酯粘胶混纺布 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 聚酯粘胶混纺布 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 聚酯粘胶混纺布 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-28 | 羊毛混纺布 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $42.7K |
| 2026-04-28 | 羊毛混纺布 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $42.7K |
| 2026-04-28 | 染色平纹棉布 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 聚酯粘胶混纺布 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $18.4K |
| 2026-04-28 | 聚酯粘胶混纺布 | GROUP FORTUNE TRADING LTD | 中国 | $6.4K |