Tam Dinh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâM ĐịNH
15
进口笔数
0
出口笔数
$124.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400638848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPD8421 |
| 成立日期 | 2008-07-04 |
| 联系地址 | 305 Mai Chí Thọ, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH |
| 企业英文名称 | TAM DINH JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 305 Mai Chí Thọ, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02363699667 |
| 邮箱 | info@tamdinh-medica.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 5 | $46.7K |
| 印度 | 1 | $24.0K |
| 中国 | 5 | $23.6K |
| 印度尼西亚 | 2 | $20.1K |
| 土耳其 | 2 | $10.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comed Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | 3 | $28.8K | 其他医疗器具、其他钢铁制品 |
| MEDI PLUS (India) Ltd. | 印度 | 1 | $24.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| SUGIH INSTRUMENDO ABADI | 印度尼西亚 | 2 | $20.1K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| COMED (PRIVATE) LIMITED | 巴基斯坦 | 2 | $17.9K | 其他医疗器具、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Shanghai Yuechen Medical Supply Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.3K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| ERN Medikal Dis Ticaret ve Pazarlama Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $5.3K | 聚丙烯塑料 |
| Dort-A Tip Malzemeleri San. Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $4.7K | 其他诊断试剂、其他涂布纸 |
| Jiangsu Taike Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 未曝光X射线胶片、单功能打印机 |
| Shandong Fengao Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 大尺寸照相胶片 | JIANGSU TAIKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 大尺寸照相胶片 | JIANGSU TAIKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-25 | 医用粘性敷料 | SHANDONG FENGAO MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-25 | 医用粘性敷料 | SHANDONG FENGAO MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $92 |
| 2026-03-25 | 医用粘性敷料 | SHANDONG FENGAO MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $146 |
| 2026-03-25 | 医用粘性敷料 | SHANDONG FENGAO MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $376 |
| 2026-03-10 | 其他医疗器具 | Comed Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | $104 |
| 2026-03-10 | 其他医疗器具 | Comed Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | $132 |
| 2026-03-10 | 其他医疗器具 | Comed Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | $125 |
| 2026-03-10 | 其他医疗器具 | Comed Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | $69 |