Tam Dinh Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他医疗器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TâM ĐịNH

15
进口笔数
0
出口笔数
$124.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $42.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0400638848
企查查编码QVNGPD8421
成立日期2008-07-04
联系地址305 Mai Chí Thọ, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH
企业英文名称TAM DINH JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址305 Mai Chí Thọ, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话02363699667
邮箱info@tamdinh-medica.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901890其他医疗器具
903300第90章仪器零件
300510医用粘性敷料
370130大尺寸照相胶片
382290其他诊断试剂
392020聚丙烯塑料
853921卤钨灯
901839医用导管
902620压力测量仪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦5$46.7K
印度1$24.0K
中国5$23.6K
印度尼西亚2$20.1K
土耳其2$10.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Comed Pvt. Ltd.巴基斯坦3$28.8K其他医疗器具、其他钢铁制品
MEDI PLUS (India) Ltd.印度1$24.0K医用导管、其他医疗器具
SUGIH INSTRUMENDO ABADI印度尼西亚2$20.1K其他医疗器具、其他电诊设备
COMED (PRIVATE) LIMITED巴基斯坦2$17.9K其他医疗器具、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Shanghai Yuechen Medical Supply Co., Ltd.中国3$17.3K其他医疗器具、第90章仪器零件
ERN Medikal Dis Ticaret ve Pazarlama Co., Ltd.土耳其1$5.3K聚丙烯塑料
Dort-A Tip Malzemeleri San. Tic. Ltd. Sti土耳其1$4.7K其他诊断试剂、其他涂布纸
Jiangsu Taike Medical Technology Co., Ltd.中国1$3.8K未曝光X射线胶片、单功能打印机
Shandong Fengao Medical Technology Co., Ltd.中国1$2.5K自粘塑料片、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22大尺寸照相胶片JIANGSU TAIKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2026-04-22大尺寸照相胶片JIANGSU TAIKE MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2026-03-25医用粘性敷料SHANDONG FENGAO MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K
2026-03-25医用粘性敷料SHANDONG FENGAO MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$92
2026-03-25医用粘性敷料SHANDONG FENGAO MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$146
2026-03-25医用粘性敷料SHANDONG FENGAO MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD中国$376
2026-03-10其他医疗器具Comed Pvt. Ltd.巴基斯坦$104
2026-03-10其他医疗器具Comed Pvt. Ltd.巴基斯坦$132
2026-03-10其他医疗器具Comed Pvt. Ltd.巴基斯坦$125
2026-03-10其他医疗器具Comed Pvt. Ltd.巴基斯坦$69

相关企业 · 同类产品

Tam Dinh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →