Yuhan Cleantech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 92 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YUHAN CLEANTECH
0
进口笔数
92
出口笔数
$0
进口金额
$190.9K
出口金额
—
最近进口
2025-04-29
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301232230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ67H5P5 |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | Số 44 đường Lý Nhân Tông, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YUHAN CLEANTECH |
| 企业英文名称 | YUHAN CLEANTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84368717817 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $190.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongsan Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 28 | $70.9K | 其他塑料包装制品、自粘塑料片 |
| ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $65.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $23.1K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $17.6K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Actro Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $13.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 其他光学元件 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $245 |
| 2025-04-29 | 电气信号装置 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-04-29 | 气体过滤机械 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-04-29 | 塑料管件 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $51 |
| 2025-04-29 | 测量仪器 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-04-29 | 电气信号装置 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-04-29 | 塑料管件 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-04-29 | 其他塑料制品 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $24 |
| 2025-04-29 | 其他塑料制品 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-04-29 | 压力测量仪 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $90 |