VIET CUONG COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 针叶木化学浆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Cường
60
进口笔数
0
出口笔数
$9.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-03
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300495438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCBD0JR |
| 成立日期 | 2009-09-21 |
| 联系地址 | Khu Dương Ổ, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Dương Ổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842223828916 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 470411 | 未漂针叶木浆 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 15 | $6.51M |
| 中国 | 28 | $932.8K |
| 加拿大 | 4 | $799.9K |
| 美国 | 1 | $536.8K |
| 韩国 | 10 | $533.3K |
| 日本 | 2 | $15 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 10 | $4.28M | 未涂布加工纤维纸板、40-150g/m2未涂布纸 |
| APP China Trading Ltd. | 印度尼西亚 | 2 | $915.0K | 非针叶木化学浆、混合制浆木浆 |
| PT OKI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | 1 | $800.0K | 纤维素卫生纸卷、非针叶木化学浆 |
| Changshu Nuoyufan Business Department | 中国 | 20 | $693.2K | 针叶木化学浆、电力控制板 |
| DKP Pulp ULC Kruger Kamloops | 加拿大 | 3 | $599.5K | 针叶木化学浆 |
| EKMAN PULP & PAPER LIMITED | 美国 | 1 | $536.8K | 针叶木化学浆、非针叶木化学浆 |
| SH Recycling Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $533.3K | 未漂牛皮纸废料、低频期刊 |
| APP CHINA TRADING LIMITED | 中国香港 | 2 | $520.0K | 非针叶木化学浆 |
| Max Honest International Enterprise Ltd. | 中国 | 3 | $230.4K | 碳酸钙、造纸染色剂 |
| Qingdao Jiarruntongshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.1K | 聚酯长丝织物、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 碳酸钙 | SH Recycling Co., Ltd. | 韩国 | $54.6K |
| 2026-06-22 | 碳酸钙 | SH Recycling Co., Ltd. | 韩国 | $54.6K |
| 2026-05-18 | 碳酸钙 | SH Recycling Co., Ltd. | 韩国 | $54.6K |
| 2026-05-04 | 聚酯长丝织物 | Qingdao Jiarruntongshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-29 | 碳酸钙 | SH Recycling Co., Ltd. | 韩国 | $52.9K |
| 2026-04-29 | 碳酸钙 | SH Recycling Co., Ltd. | 韩国 | $52.9K |
| 2026-04-21 | 塑料衣着附件 | MOTIVATION CO.,LTD | 日本 | $0 |
| 2026-04-10 | 其他塑料制品 | Qingdao Jiarruntongshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | $6 |
| 2026-04-03 | 染色化纤长丝布 | Qingdao Shangpinjiamei Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2026-03-13 | 碳酸钙 | SH Recycling Co., Ltd. | 韩国 | $52.1K |