Thienson Cantho Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 陶瓷瓦
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THIêN SơN CầN THơ
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$323.4K
出口金额
—
最近进口
2023-02-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1801661130 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ5FCGFS |
| 成立日期 | 2020-01-14 |
| 联系地址 | Số 58, đường B25, Khu dân cư 91B, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIÊN SƠN CẦN THƠ |
| 企业英文名称 | THIENSON CANTHO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58, đường B25, Khu dân cư 91B, Phường Tân An, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02923780346 |
| 邮箱 | thiensoncantho@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 690590 | 陶瓷建筑用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $323.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samreith Sornsokchea | 柬埔寨 | 2 | $323.4K | 陶瓷瓦、陶瓷地砖 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-16 | 陶瓷建筑用品 | SAMREITH SORNSOKCHEA | 柬埔寨 | $13.0K |
| 2023-02-16 | 陶瓷瓦 | SAMREITH SORNSOKCHEA | 柬埔寨 | $556 |
| 2023-02-16 | 陶瓷瓦 | SAMREITH SORNSOKCHEA | 柬埔寨 | $845 |
| 2023-02-16 | 陶瓷瓦 | SAMREITH SORNSOKCHEA | 柬埔寨 | $21.3K |
| 2023-02-16 | 陶瓷建筑用品 | SAMREITH SORNSOKCHEA | 柬埔寨 | $10.5K |
| 2023-02-16 | 陶瓷瓦 | SAMREITH SORNSOKCHEA | 柬埔寨 | $70.7K |
| 2023-02-16 | 陶瓷瓦 | SAMREITH SORNSOKCHEA | 柬埔寨 | $16.7K |
| 2023-02-16 | 陶瓷瓦 | SAMREITH SORNSOKCHEA | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2023-02-16 | 陶瓷瓦 | SAMREITH SORNSOKCHEA | 柬埔寨 | $27.1K |
| 2023-02-02 | 陶瓷瓦 | SAMREITH SORNSOKCHEA | 柬埔寨 | $71.4K |