Nippon Steel Sales Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 116 笔 · 主营 非取向硅钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH NIPPON STEEL VIệT NAM

57
进口笔数
116
出口笔数
$11.20M
进口金额
$16.67M
出口金额
2026-02-25
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $557.0K · 1 笔2023-10进口 $710.1K · 3 笔出口 $482.0K · 3 笔2023-11进口 $86.4K · 1 笔出口 $497.1K · 3 笔2023-12进口 $1.39M · 2 笔出口 $289.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $732.9K · 5 笔2024-02进口 $100.5K · 3 笔出口 $423.3K · 2 笔2024-03进口 $650.2K · 2 笔出口 $296.6K · 4 笔2024-04进口 $19.1K · 1 笔出口 $90.8K · 2 笔2024-05进口 $1.36M · 2 笔出口 $351.3K · 4 笔2024-06进口 $134.6K · 1 笔出口 $299.5K · 2 笔2024-07进口 $227.6K · 2 笔出口 $747.7K · 7 笔2024-08进口 $268.6K · 3 笔出口 $126.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $845.6K · 5 笔2024-10进口 $119.0K · 2 笔出口 $485.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $313.3K · 3 笔2024-12进口 $869.1K · 2 笔出口 $274.9K · 4 笔2025-01进口 $57.0K · 2 笔出口 $431.1K · 3 笔2025-02进口 $126.5K · 2 笔出口 $241.1K · 5 笔2025-03进口 $823.9K · 2 笔出口 $106.0K · 2 笔2025-04进口 $17.8K · 1 笔出口 $66.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $240.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $201.9K · 2 笔2025-07进口 $177.8K · 2 笔出口 $235.9K · 3 笔2025-08进口 $93.1K · 2 笔出口 $127.7K · 2 笔2025-09进口 $1.30M · 2 笔出口 $147.6K · 2 笔2025-10进口 $106.8K · 1 笔出口 $315.1K · 4 笔2025-11进口 $810.1K · 2 笔出口 $398.5K · 3 笔2025-12进口 $253.5K · 2 笔出口 $221.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $222.6K · 4 笔2026-02进口 $136.0K · 2 笔出口 $176.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $557.0K · 1 笔2023-10进口 $710.1K · 3 笔出口 $482.0K · 3 笔2023-11进口 $86.4K · 1 笔出口 $497.1K · 3 笔2023-12进口 $1.39M · 2 笔出口 $289.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $732.9K · 5 笔2024-02进口 $100.5K · 3 笔出口 $423.3K · 2 笔2024-03进口 $650.2K · 2 笔出口 $296.6K · 4 笔2024-04进口 $19.1K · 1 笔出口 $90.8K · 2 笔2024-05进口 $1.36M · 2 笔出口 $351.3K · 4 笔2024-06进口 $134.6K · 1 笔出口 $299.5K · 2 笔2024-07进口 $227.6K · 2 笔出口 $747.7K · 7 笔2024-08进口 $268.6K · 3 笔出口 $126.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $845.6K · 5 笔2024-10进口 $119.0K · 2 笔出口 $485.1K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $313.3K · 3 笔2024-12进口 $869.1K · 2 笔出口 $274.9K · 4 笔2025-01进口 $57.0K · 2 笔出口 $431.1K · 3 笔2025-02进口 $126.5K · 2 笔出口 $241.1K · 5 笔2025-03进口 $823.9K · 2 笔出口 $106.0K · 2 笔2025-04进口 $17.8K · 1 笔出口 $66.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $240.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $201.9K · 2 笔2025-07进口 $177.8K · 2 笔出口 $235.9K · 3 笔2025-08进口 $93.1K · 2 笔出口 $127.7K · 2 笔2025-09进口 $1.30M · 2 笔出口 $147.6K · 2 笔2025-10进口 $106.8K · 1 笔出口 $315.1K · 4 笔2025-11进口 $810.1K · 2 笔出口 $398.5K · 3 笔2025-12进口 $253.5K · 2 笔出口 $221.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $222.6K · 4 笔2026-02进口 $136.0K · 2 笔出口 $176.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $89.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $130.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312596148
企查查编码QVN21Y6V9F
成立日期2013-12-14
联系地址Tầng 20, Sun Wah Tower, số 115 Đường Nguyễn Huệ, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH NIPPON STEEL VIỆT NAM
企业英文名称NIPPON STEEL SALES VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 20, Sun Wah Tower, số 115 Đường Nguyễn Huệ, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842873090779
传真02873080779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本841.44亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721049镀锌钢板
722591镀锌合金钢板
721070涂层钢板
722592镀锌合金钢板
722599其他合金钢平板轧材

出口

HS 编码产品
722519非取向硅钢板
720917冷轧钢卷
722550冷轧合金钢
721049镀锌钢板
720916冷轧钢卷
720826热轧钢卷
720827热轧酸洗钢卷
720918冷轧钢卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本57$11.20M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国59$10.54M
马来西亚43$4.30M
美国5$1.04M
日本4$385.7K
墨西哥1$203.3K
印度尼西亚2$128.0K
澳大利亚2$34.6K
中国香港1$24.3K
西班牙1$11.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nippon Steel Corporation日本56$11.20M热轧钢卷、热轧钢卷
Nippon Steel Trading Corporation日本1$1.9K镀锡钢板、热轧钢卷

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NIPPON STEEL THAI SUMILOX CO., LTD.泰国58$10.54M非取向硅钢板
Mitsui & Co., Ltd. Steel Division马来西亚33$3.54M冷轧钢卷、冷轧合金钢
NICOM STEEL CENTRE (M) SDN BHD马来西亚10$760.8K镀锌钢板、热轧酸洗钢卷
Marubeni Itochu Steel Inc.日本4$463.1K非取向硅钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Nippon Steel Trading Corporation美国2$420.1K镀铝锌钢板、镀锌钢板
Mitsui & Co., Ltd. Steel Division日本4$385.7K其他钢铁制品、冷轧钢卷
Marubeni Itochu Steel Inc.美国1$298.3K镀铝锌钢板、镀锌钢板
Nippon Steel Trading Corporation墨西哥1$203.3K镀锌钢板、镀铝锌钢板
Nippon Steel Trading Corporation澳大利亚2$34.6K镀锌钢板
SUMITOMO CORP ORATION GLOBAL METALS CO., LTD.中国香港1$24.3K镀锌钢板

近期贸易明细

进口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-25镀锌合金钢板NIPPON STEEL CORP ORATION日本$13.4K
2026-02-25镀锌合金钢板NIPPON STEEL CORP ORATION日本$10.9K
2026-02-25镀锌合金钢板NIPPON STEEL CORP ORATION日本$13.1K
2026-02-25镀锌合金钢板NIPPON STEEL CORP ORATION日本$12.3K
2026-02-25镀锌钢板NIPPON STEEL CORP ORATION日本$8.8K
2026-02-25镀锌合金钢板NIPPON STEEL CORP ORATION日本$16.4K
2026-02-25镀锌合金钢板NIPPON STEEL CORP ORATION日本$14.6K
2026-02-23镀锌钢板NIPPON STEEL CORP ORATION日本$28.3K
2026-02-23镀锌钢板NIPPON STEEL CORP ORATION日本$18.2K
2025-12-29镀锌合金钢板NIPPON STEEL CORP ORATION日本$16.5K

出口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21冷轧钢卷MITSUI & CO STEEL LTD日本$21.2K
2026-04-21冷轧合金钢MITSUI & CO STEEL LTD日本$22.7K
2026-04-21冷轧钢卷MITSUI & CO STEEL LTD日本$18.1K
2026-04-21冷轧钢卷MITSUI & CO STEEL LTD日本$34.8K
2026-04-21冷轧合金钢MITSUI & CO STEEL LTD日本$34.0K
2026-03-27冷轧钢卷MITSUI & CO STEEL LTD日本$17.1K
2026-03-27冷轧合金钢MITSUI & CO STEEL LTD日本$31.3K
2026-03-27冷轧钢卷MITSUI & CO STEEL LTD日本$22.8K
2026-03-27冷轧钢卷MITSUI & CO STEEL LTD日本$18.0K
2026-02-24冷轧钢卷MITSUI & CO STEEL LTD日本$14.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nippon Steel Sales Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →