Hang Phu Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 木质碎料板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HằNG PHú
9
进口笔数
1
出口笔数
$250.8K
进口金额
$23.2K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2024-03-01
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703130061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXV4WBY |
| 成立日期 | 2023-05-30 |
| 联系地址 | 1911/45, Đường Khánh Bình 73, Khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẰNG PHÚ |
| 企业英文名称 | HANG PHU IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1911/45, Đường Khánh Bình 73, Khu phố Khánh Lộc, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 0814986955 |
| 邮箱 | xnkhangphu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441011 | 木质碎料板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $200.3K |
| 中国 | 4 | $50.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $23.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green River Panels Trang (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $200.3K | 木质碎料板 |
| Heze Sanheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.3K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Heze Sanheng Import & Export Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $19.0K | 薄硬木胶合板 |
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Linyi Jiumu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 其他针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anton Wood (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $23.2K | 瓦楞纸箱、薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 薄硬木胶合板 | HEZE SANHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-12-08 | 薄硬木胶合板 | HEZE SANHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-10-17 | 无石棉纤维水泥制品 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-03-28 | 木质碎料板 | GREEN RIVER PANELS TRANG (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $14.6K |
| 2025-03-28 | 木质碎料板 | GREEN RIVER PANELS TRANG (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $16.7K |
| 2025-03-28 | 木质碎料板 | GREEN RIVER PANELS TRANG (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $19.5K |
| 2025-01-17 | 木质碎料板 | Green River Panels Trang (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $11.2K |
| 2024-12-23 | 木质碎料板 | GREEN RIVER PANELS TRANG (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $45.7K |
| 2024-12-23 | 木质碎料板 | GREEN RIVER PANELS TRANG (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.6K |
| 2024-11-29 | 木质碎料板 | GREEN RIVER PANELS TRANG (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $17.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 其他热带胶合板 | ANTON WOOD (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $19.5K |
| 2024-03-01 | 其他热带胶合板 | ANTON WOOD (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $3.7K |