Nam Long Technical Auto Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 214 笔 · 主营 车辆照明信号零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT ô Tô NAM LONG
214
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105456664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HX0SQX |
| 成立日期 | 2011-08-17 |
| 联系地址 | Số 7/11 tổ 27, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT Ô TÔ NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG TECHNICAL AUTO JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngõ 152, phố Nguyễn Đình Hoàn, tổ 24, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật) (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN NGŨ LONG VIỆT NAM 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84832478899 |
| 邮箱 | otonamlong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 851110 | 火花塞 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 851230 | 车辆音响信号器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 199 | $1.52M |
| 越南 | 142 | $215.4K |
| 德国 | 149 | $208.6K |
| 比利时 | 102 | $100.8K |
| 捷克 | 68 | $87.4K |
| 韩国 | 144 | $83.3K |
| 塞尔维亚 | 101 | $76.8K |
| 泰国 | 130 | $66.2K |
| 印度 | 100 | $45.5K |
| 中国台湾 | 63 | $23.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Robert Bosch (South East Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 179 | $2.14M | 车辆照明信号零件、内燃机滤油器 |
| Robert Bosch (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $359.1K | 车辆照明信号零件、内燃机滤油器 |
| Union Motor Co., Ltd. | 日本 | 2 | $16.1K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Shandong Frontech Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 车辆制动零件、瓦楞纸箱 |
| Bosch Automotive Service Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $2.5K | 其他手工工具、其他测量仪器 |
| Robert Bosch Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $99 | 纸质文具、非乙烯塑料袋 |
| Shandong Frontech Auto Parts | 中国 | 1 | $19 | 其他化学制剂、车辆制动零件 |
近期贸易明细
进口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | ROBERT BOSCH (SEA) PTE LTD, | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | ROBERT BOSCH (SEA) PTE LTD, | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | ROBERT BOSCH (SEA) PTE LTD, | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | ROBERT BOSCH (SEA) PTE LTD, | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | ROBERT BOSCH (SEA) PTE LTD, | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | ROBERT BOSCH (SEA) PTE LTD, | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | ROBERT BOSCH (SEA) PTE LTD, | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | ROBERT BOSCH (SEA) PTE LTD, | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | ROBERT BOSCH (SEA) PTE LTD, | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 车辆照明信号零件 | ROBERT BOSCH (SEA) PTE LTD, | 中国 | $1.9K |