ACE Smart Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ACE SMART VIệT NAM
8
进口笔数
29
出口笔数
$19.9K
进口金额
$157.1K
出口金额
2026-07-21
最近进口
2026-07-30
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700852105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRR8SX5U |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | Thôn Kiều Đan Thượng, Xã Tiên Tân, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACE SMART VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ACE SMART VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kiều Đan Thượng, Phường Hà Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984339189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 810196 | 钨丝 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $10.1K |
| 中国 | 6 | $8.6K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 29 | $157.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanping Yanping Fuchuang Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.1K | 非泡沫橡胶密封件、陶瓷绝缘子 |
| YUANCHUANG PRECISION CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $6.8K | 其他自动控制仪 |
| Korea Shot Blast Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 工业陶瓷制品、金属陶瓷制品 |
| Haotian Silicone Co., Ltd. | 中国 | 2 | $746 | 铜制紧固件、同轴电缆 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 27 | $156.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $543 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-21 | 压电晶体 | Nanping Yanping Fuchuang Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2026-07-21 | 非泡沫橡胶密封件 | Nanping Yanping Fuchuang Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-07-21 | 非泡沫橡胶密封件 | Nanping Yanping Fuchuang Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $583 |
| 2026-07-21 | 非泡沫橡胶密封件 | Nanping Yanping Fuchuang Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-07-21 | 非泡沫橡胶密封件 | Nanping Yanping Fuchuang Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $612 |
| 2026-07-21 | 非泡沫橡胶密封件 | Nanping Yanping Fuchuang Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $83 |
| 2026-07-21 | 其他钢铁制品 | Nanping Yanping Fuchuang Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $509 |
| 2026-07-21 | 电器装置零件 | Nanping Yanping Fuchuang Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | $92 |
| 2026-06-19 | 喷雾机零件 | Korea Shot Blast Co., Ltd. | 韩国 | $660 |
| 2026-06-19 | 喷雾机零件 | Korea Shot Blast Co., Ltd. | 韩国 | $578 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 非螺纹垫圈 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $78 |
| 2026-07-30 | 非泡沫橡胶密封件 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $97 |
| 2026-07-30 | 喷雾机零件 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $67 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-30 | 带接头绝缘电线 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-30 | 喷雾机零件 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $315 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-07-30 | 非泡沫橡胶密封件 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 无丝玻璃片 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2026-07-30 | 磁铁及零件 | OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | $58 |