ACE Smart Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ACE SMART VIệT NAM
4
进口笔数
19
出口笔数
$11.5K
进口金额
$62.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700852105 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRR8SX5U |
| 成立日期 | 2021-05-31 |
| 联系地址 | Thôn Kiều Đan Thượng, Xã Tiên Tân, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACE SMART VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ACE SMART VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Kiều Đan Thượng, Phường Hà Nam, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84984339189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 810196 | 钨丝 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 392530 | 塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $10.1K |
| 中国 | 3 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $62.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUANCHUANG PRECISION CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $6.8K | 其他自动控制仪 |
| f1299749499b449fde115e99256aea4d | 1 | $3.3K | ||
| Haotian Silicone Co., Ltd. | 中国 | 2 | $746 | 铜制紧固件、同轴电缆 |
| NANPING YANPING FUCHUANG OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $700 | 钨丝、陶瓷绝缘子 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $62.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 钨丝 | NANPING YANPING FUCHUANG OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-21 | 钨丝 | NANPING YANPING FUCHUANG OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-21 | 钨丝 | NANPING YANPING FUCHUANG OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-21 | 钨丝 | NANPING YANPING FUCHUANG OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-21 | 钨丝 | NANPING YANPING FUCHUANG OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-04-21 | 钨丝 | NANPING YANPING FUCHUANG OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2026-04-20 | 其他自动控制仪 | NANPING YANPING FUCHUANG OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 陶瓷绝缘子 | NANPING YANPING FUCHUANG OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $239 |
| 2026-04-20 | 陶瓷绝缘子 | NANPING YANPING FUCHUANG OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-20 | 其他自动控制仪 | NANPING YANPING FUCHUANG OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $1.7K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 机械零件 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-29 | 安全帽 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 机械零件 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $182 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-29 | 安全帽 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-29 | 过滤净化器零件 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-28 | 其他电气开关 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-04-28 | 其他自动控制仪 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $2.4K |