Hans World Agency Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 感光纸基材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANS WORLD AGENCY VIET NAM
1
进口笔数
11
出口笔数
$4.1K
进口金额
$46.5K
出口金额
2024-03-20
最近进口
2026-02-12
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315140716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5NJNG4N |
| 成立日期 | 2018-07-02 |
| 联系地址 | Phòng 3A.03 – Tầng 3A, Tòa nhà VINA – 131 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANS WORLD AGENCY VIET NAM |
| 企业英文名称 | HANS WORLD AGENCY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Vista, 19 – 21 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842839330181 |
| 邮箱 | log1.hcm@hans-logis.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480220 | 感光纸基材 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $4.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $24.7K |
| 美国 | 4 | $10.6K |
| 英国 | 1 | $4.3K |
| 韩国 | 3 | $3.8K |
| 越南 | 4 | $2.7K |
| 日本 | 1 | $351 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hans Agency Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.1K | 其他钢铁家用品、泵及压缩机零件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AURONIX TECH PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $24.7K | 钢铁螺钉螺栓、机床零件附件 |
| Tradestone LLC | 美国 | 4 | $10.6K | 感光纸基材、瓦楞纸箱 |
| Tradestone LLC | 英国 | 1 | $4.3K | 瓦楞纸箱、未印刷标签 |
| G-Gate Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.9K | 喷雾机零件、减压阀 |
| KAP Corp. Oration Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 聚氨酯纺织物、合成纤维缝纫线 |
| Tradestone LLC | 越南 | 3 | $1.3K | 其他化学制剂 |
| Woojin Plaimm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $625 | 电力控制板、静止变流器 |
| Paago Works Ltd. | 日本 | 1 | $351 | 其他纤维纸板容器、其他服装配件 |
| G Gate Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $191 | 流量压力检测零件 |
| Young Dong Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $100 | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-20 | 电气信号装置 | HANS AGENCY CO., LTD. | 韩国 | $289 |
| 2024-03-20 | 泵及压缩机零件 | HANS AGENCY CO., LTD. | 韩国 | $1.1K |
| 2024-03-20 | 家用炊具 | HANS AGENCY CO., LTD. | 韩国 | $2.5K |
| 2024-03-20 | 其他钢铁家用品 | HANS AGENCY CO., LTD. | 韩国 | $160 |
| 2024-03-20 | 信号装置零件 | HANS AGENCY CO., LTD. | 韩国 | $149 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 木制办公家具 | AURONIX TECH PRIVATE LTD | 印度 | $838 |
| 2026-02-12 | 木制办公家具 | AURONIX TECH PRIVATE LTD | 印度 | $154 |
| 2026-02-12 | 木制办公家具 | AURONIX TECH PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2026-02-12 | 非办公金属家具 | AURONIX TECH PRIVATE LTD | 印度 | $3.0K |
| 2026-02-12 | 可调转椅 | AURONIX TECH PRIVATE LTD | 印度 | $617 |
| 2026-02-12 | 金属办公家具 | AURONIX TECH PRIVATE LTD | 印度 | $251 |
| 2026-02-12 | 其他木家具 | AURONIX TECH PRIVATE LTD | 印度 | $209 |
| 2026-02-12 | 金属办公家具 | AURONIX TECH PRIVATE LTD | 印度 | $4.0K |
| 2026-02-12 | 木制办公家具 | AURONIX TECH PRIVATE LTD | 印度 | $2.8K |
| 2026-02-12 | 木制办公家具 | AURONIX TECH PRIVATE LTD | 印度 | $1.3K |