King Place Design Furniture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế NộI THấT KING PLACE
23
进口笔数
1
出口笔数
$47.7K
进口金额
$9.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-06-14
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107706119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBT71TV |
| 成立日期 | 2017-01-17 |
| 联系地址 | Số 21 An Trạch, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ NỘI THẤT KING PLACE |
| 企业英文名称 | KING PLACE DESIGN FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 An Trạch, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84975185185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 691090 | 其他陶瓷洁具 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 741810 | 铜制家用器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741820 | 铜卫浴器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 22 | $47.7K |
| 意大利 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A. Chadder & Co. | 英国 | 3 | $21.4K | 铜卫浴器具 |
| Oliver Knights | 英国 | 3 | $8.7K | 家具配件、贱金属锁具零件 |
| Shaws Since 1897 Ltd. | 英国 | 6 | $6.5K | 其他陶瓷洁具、瓷制卫生洁具 |
| Tcl Manufacturing Ltd. | 英国 | 5 | $6.0K | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
| Armac Martin Ltd. | 英国 | 2 | $4.2K | 贱金属帽架、皮革箱包 |
| Armac Mfg (Brass Founders) Ltd | 英国 | 2 | $932 | 家具配件、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Sanitosco 1984 S.R.L. | 意大利 | 1 | $11 | 其他陶瓷洁具、铜卫浴器具 |
| Victoria & Albert | 英国 | 1 | $8 | 商业广告材料、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A. Chadder & Co. | 越南 | 1 | $9.7K | 铜卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 贱金属帽架 | Armac Martin Ltd. | 英国 | $612 |
| 2026-04-22 | 贱金属帽架 | Armac Martin Ltd. | 英国 | $612 |
| 2026-04-22 | 贱金属帽架 | Armac Martin Ltd. | 英国 | $612 |
| 2026-04-22 | 贱金属帽架 | Armac Martin Ltd. | 英国 | $612 |
| 2026-04-14 | 其他铜制品 | Armac Martin Ltd. | 英国 | $163 |
| 2026-04-14 | 贱金属帽架 | Armac Martin Ltd. | 英国 | $298 |
| 2026-04-14 | 其他铜制品 | Armac Martin Ltd. | 英国 | $162 |
| 2026-04-14 | 其他铜制品 | Armac Martin Ltd. | 英国 | $162 |
| 2026-04-14 | 贱金属帽架 | Armac Martin Ltd. | 英国 | $239 |
| 2026-04-14 | 贱金属帽架 | Armac Martin Ltd. | 英国 | $239 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-14 | 铜卫浴器具 | A CHADDER & CO | 越南 | $9.7K |