CNC Making Service Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DịCH Vụ GIA CôNG CNC

0
进口笔数
179
出口笔数
$0
进口金额
$1.27M
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $50.7K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $62.1K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.5K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $90.3K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $46.3K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.7K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0317216086
企查查编码QVNF85GP2H
成立日期2022-03-23
联系地址54/16 Quang Trung, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ GIA CÔNG CNC
企业英文名称CNC MACHINING SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址830 Tỉnh lộ 43, khu phố 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
电话+84968112075
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
844240印刷部件机械
741980其他铜制品
740721黄铜条杆
760692铝合金板材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国177$1.25M
越南6$16.9K
菲律宾1$5.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sharp Box Precision LLC美国122$783.5K其他铝制品、其他钢铁制品
DG Precision, Inc.美国54$466.3K其他铝制品、其他钢铁制品
DG Precision Inc.越南6$16.9K其他钢铁制品、其他铜制品
DG Precision, Inc.菲律宾1$5.4K铝合金板材
Itech Machining美国1$2.8K其他铝制品、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他钢铁制品SHARP BOX PRECISION LLC美国$121
2026-04-25其他钢铁制品SHARP BOX PRECISION LLC美国$67
2026-04-24其他铝制品SHARP BOX PRECISION LLC美国$58
2026-04-24其他铝制品SHARP BOX PRECISION LLC美国$912
2026-04-24其他铝制品SHARP BOX PRECISION LLC美国$67
2026-04-24其他铝制品SHARP BOX PRECISION LLC美国$905
2026-04-24其他铝制品SHARP BOX PRECISION LLC美国$1.9K
2026-04-24其他铝制品SHARP BOX PRECISION LLC美国$300
2026-04-24其他铝制品SHARP BOX PRECISION LLC美国$2.7K
2026-04-24其他铝制品SHARP BOX PRECISION LLC美国$429

相关企业 · 同类产品

CNC Making Service Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →