CNC Making Service Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DịCH Vụ GIA CôNG CNC
0
进口笔数
179
出口笔数
$0
进口金额
$1.27M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317216086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF85GP2H |
| 成立日期 | 2022-03-23 |
| 联系地址 | 54/16 Quang Trung, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ GIA CÔNG CNC |
| 企业英文名称 | CNC MACHINING SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 830 Tỉnh lộ 43, khu phố 3, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84968112075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844240 | 印刷部件机械 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 760692 | 铝合金板材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 177 | $1.25M |
| 越南 | 6 | $16.9K |
| 菲律宾 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sharp Box Precision LLC | 美国 | 122 | $783.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| DG Precision, Inc. | 美国 | 54 | $466.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| DG Precision Inc. | 越南 | 6 | $16.9K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| DG Precision, Inc. | 菲律宾 | 1 | $5.4K | 铝合金板材 |
| Itech Machining | 美国 | 1 | $2.8K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | SHARP BOX PRECISION LLC | 美国 | $121 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | SHARP BOX PRECISION LLC | 美国 | $67 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | SHARP BOX PRECISION LLC | 美国 | $58 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | SHARP BOX PRECISION LLC | 美国 | $912 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | SHARP BOX PRECISION LLC | 美国 | $67 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | SHARP BOX PRECISION LLC | 美国 | $905 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | SHARP BOX PRECISION LLC | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | SHARP BOX PRECISION LLC | 美国 | $300 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | SHARP BOX PRECISION LLC | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | SHARP BOX PRECISION LLC | 美国 | $429 |