Duong Minh Cosmetic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ PHẩM DươNG MINH
5
进口笔数
0
出口笔数
$53.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109948360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JDFG0J |
| 成立日期 | 2022-03-30 |
| 联系地址 | Số 38 Ngõ 99/120 Phố Định Công Hạ, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM DƯƠNG MINH |
| 企业英文名称 | DUONG MINH COSMETIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 Ngõ 99/120 Phố Định Công Hạ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84983382689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $53.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Oujini Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.2K | 其他护发品 |
| Guangzhou Hengda Cosmetic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 烫直发制剂、其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他护发品 | GUANGZHOU OUJINI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2025-12-27 | 其他护发品 | GUANGZHOU OUJINI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-11-06 | 其他护发品 | GUANGZHOU HENGDA COSMETIC CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-08-12 | 其他护发品 | GUANGZHOU OUJINI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-01-21 | 其他护发品 | GUANGZHOU OUJINI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.9K |