4M Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 干椰子
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY Cổ PHầN 4M
3
进口笔数
7
出口笔数
$31
进口金额
$165.2K
出口金额
2024-12-09
最近进口
2025-08-25
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312575412 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RKRX4H |
| 成立日期 | 2013-12-05 |
| 联系地址 | Tòa nhà M-Building, Số 09 Đường số 8, Khu A, Đô Thị Mới Nam Thành Phố, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 4M |
| 企业英文名称 | 4M JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà M-Building, Số 09 Đường số 8, Khu A, Đô Thị Mới Nam Thành Phố, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6630 - Hoạt động quản lý quỹ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 电话 | 02854138347 |
| 传真 | 0854138346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080111 | 干椰子 |
| 210420 | 均质食品制剂 |
| 320620 | 铬颜料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $26 |
| 斯里兰卡 | 1 | $4 |
| 泰国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 5 | $56.5K |
| 波黑 | 1 | $55.4K |
| 马来西亚 | 1 | $53.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H.C. FOODS CO., LTD. | 美国 | 1 | $26 | 其他非酒精饮料 |
| Waguruwela Oil Mills Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $4 | 坚果及种子、干椰子 |
| Chita Organic Food Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1 | 混合调味料、酱油 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olympic Industries Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $56.4K | 食品香料、混合调味料 |
| Atlas Trading d.o.o. | 波黑 | 1 | $55.4K | 干椰子 |
| ARTISAN GLOBAL BUSINESS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $53.4K | 干椰子、木薯淀粉 |
| Artisan Business Network Bangladesh | 孟加拉国 | 4 | $38 | 个人除臭剂、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 混合调味料 | CHITA ORGANIC FOOD CO., LTD. | 泰国 | $0 |
| 2024-12-09 | 混合调味料 | Chita Organic Food Co., Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2024-12-09 | 混合调味料 | Chita Organic Food Co., Ltd. | 泰国 | $0 |
| 2024-06-17 | 其他食品制剂 | WAGURUWELA OIL MILLS PVT LTD | 斯里兰卡 | $4 |
| 2024-01-25 | 其他非酒精饮料 | H.C. FOODS CO., LTD. | 美国 | $2 |
| 2024-01-25 | 其他非酒精饮料 | H.C. FOODS CO., LTD. | 美国 | $1 |
| 2024-01-25 | 其他非酒精饮料 | H.C. FOODS CO., LTD. | 美国 | $1 |
| 2024-01-25 | 其他非酒精饮料 | H.C. FOODS CO., LTD. | 美国 | $3 |
| 2024-01-25 | 其他非酒精饮料 | H.C. FOODS CO., LTD. | 美国 | $1 |
| 2024-01-25 | 其他非酒精饮料 | H.C. FOODS CO., LTD. | 美国 | $3 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 干椰子 | OLYMPIC INDUSTRIES LTD | 孟加拉国 | $56.4K |
| 2025-08-18 | 铬颜料 | ARTISAN BUSINESS NETWORK BANGLADESH | 孟加拉国 | $22 |
| 2025-07-25 | 干椰子 | Atlas Trading d.o.o. | 波黑 | $15.3K |
| 2025-07-25 | 干椰子 | Atlas Trading d.o.o. | 波黑 | $40.1K |
| 2025-07-04 | 干椰子 | ARTISAN GLOBAL BUSINESS SDN BHD | 马来西亚 | $53.4K |
| 2025-06-01 | 铬颜料 | ARTISAN BUSINESS NETWORK BANGLADESH | 孟加拉国 | $5 |
| 2025-01-07 | 均质食品制剂 | ARTISAN BUSINESS NETWORK BANGLADESH | 孟加拉国 | $6 |
| 2024-12-19 | 均质食品制剂 | ARTISAN BUSINESS NETWORK BANGLADESH | 孟加拉国 | $5 |