Minhhong Petrol Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xăng Dầu Minh Hồng

171
进口笔数
0
出口笔数
$8.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $212.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $366.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $577.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $315.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $404.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $319.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $485.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $184.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $346.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $538.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $426.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $476.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $786.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $561.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.39M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $558.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $88.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $175.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $203.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $123.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $212.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $366.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $577.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $315.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $404.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $319.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $485.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $184.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $346.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $538.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $426.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $476.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $786.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $561.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.39M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $558.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $88.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $84.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $124.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $175.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $203.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100630710
企查查编码QVNT34NQDK
成立日期1993-12-07
联系地址Khu đường 3, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XĂNG DẦU MINH HỒNG
企业英文名称MINHHONG PETROL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu đường 3, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842438840788
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
381121润滑油添加剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度81$4.55M
马来西亚37$1.69M
德国34$1.59M
泰国11$801.7K
韩国6$208.5K
英国2$52.0K
美国1$31.2K
中国2$8.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Castrol Singapore Pte. Ltd.新加坡170$8.90M非轻质石油、其他润滑剂
Matrix Petroleum Sdn. Bhd.马来西亚1$21.0K非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 171)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非轻质石油CASTROL SINGAPORE PTE LTD马来西亚$32.2K
2026-04-21非轻质石油CASTROL SINGAPORE PTE LTD马来西亚$408
2026-04-21非轻质石油CASTROL SINGAPORE PTE LTD马来西亚$32.2K
2026-04-21非轻质石油CASTROL SINGAPORE PTE LTD马来西亚$408
2026-04-02非轻质石油CASTROL SINGAPORE PTE LTD德国$37.0K
2026-04-02非轻质石油CASTROL SINGAPORE PTE LTD德国$37.0K
2026-04-01非轻质石油CASTROL SINGAPORE PTE LTD马来西亚$32.3K
2026-04-01非轻质石油CASTROL SINGAPORE PTE LTD马来西亚$32.3K
2026-03-06非纺织润滑剂CASTROL SINGAPORE PTE LTD印度$29
2026-03-06非轻质石油CASTROL SINGAPORE PTE LTD印度$35

相关企业 · 同类产品

Minhhong Petrol Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →