Minhhong Petrol Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xăng Dầu Minh Hồng
171
进口笔数
0
出口笔数
$8.92M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100630710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT34NQDK |
| 成立日期 | 1993-12-07 |
| 联系地址 | Khu đường 3, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XĂNG DẦU MINH HỒNG |
| 企业英文名称 | MINHHONG PETROL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu đường 3, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842438840788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 381121 | 润滑油添加剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 81 | $4.55M |
| 马来西亚 | 37 | $1.69M |
| 德国 | 34 | $1.59M |
| 泰国 | 11 | $801.7K |
| 韩国 | 6 | $208.5K |
| 英国 | 2 | $52.0K |
| 美国 | 1 | $31.2K |
| 中国 | 2 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Castrol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 170 | $8.90M | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Matrix Petroleum Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $21.0K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | CASTROL SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $32.2K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | CASTROL SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $408 |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | CASTROL SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $32.2K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | CASTROL SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $408 |
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | CASTROL SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $37.0K |
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | CASTROL SINGAPORE PTE LTD | 德国 | $37.0K |
| 2026-04-01 | 非轻质石油 | CASTROL SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $32.3K |
| 2026-04-01 | 非轻质石油 | CASTROL SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $32.3K |
| 2026-03-06 | 非纺织润滑剂 | CASTROL SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $29 |
| 2026-03-06 | 非轻质石油 | CASTROL SINGAPORE PTE LTD | 印度 | $35 |