Minh Cuong Industrial & Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 硼氧化物及酸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Và Hóa Chất Minh Cường
7
进口笔数
0
出口笔数
$157.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310227970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYBR3B3 |
| 成立日期 | 2010-08-31 |
| 联系地址 | 135/17/44 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VÀ HÓA CHẤT MINH CƯỜNG |
| 企业英文名称 | MINH CUONG INDUSTRIAL AND CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135/17/44 Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +842862835177 |
| 邮箱 | tranhuycuong2004@yahoo.com |
| 传真 | 0862835178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281000 | 硼氧化物及酸 |
| 284019 | 精制硼砂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 玻利维亚 | 3 | $76.8K |
| 智利 | 2 | $50.9K |
| 土耳其 | 1 | $16.3K |
| 美国 | 1 | $13.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tradeasia International Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $106.9K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| Agility Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $50.9K | 硫酸钠、硼氧化物及酸 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-11 | 硼氧化物及酸 | Agility Global Pte. Ltd. | 智利 | $26.5K |
| 2025-04-28 | 精制硼砂 | Tradeasia International Pte. Ltd. | 美国 | $13.8K |
| 2025-02-17 | 硼氧化物及酸 | Tradeasia International Pte. Ltd. | 玻利维亚 | $24.4K |
| 2024-10-31 | 硼氧化物及酸 | Tradeasia International Pte. Ltd. | 玻利维亚 | $24.6K |
| 2024-07-19 | 精制硼砂 | Tradeasia International Pte. Ltd. | 土耳其 | $16.3K |
| 2024-04-01 | 硼氧化物及酸 | Agility Global Pte. Ltd. | 智利 | $24.4K |
| 2023-06-02 | 硼氧化物及酸 | Tradeasia International Pte. Ltd. | 玻利维亚 | $27.8K |