Cu Chi Import & Export Goods Forwarding Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 483 笔 · 主营 塑料餐具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Hàng Hóa Xnk Củ Chi

483
进口笔数
245
出口笔数
$21.95M
进口金额
$13.14M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
209
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.27M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $193 · 1 笔出口 $51.0K · 1 笔2023-10进口 $504.0K · 6 笔出口 $720 · 1 笔2023-11进口 $193.8K · 6 笔出口 $121.1K · 2 笔2023-12进口 $547.0K · 10 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-01进口 $856 · 1 笔出口 $205.3K · 4 笔2024-02进口 $522.9K · 7 笔出口 $265.4K · 1 笔2024-03进口 $755.5K · 9 笔出口 $89.0K · 1 笔2024-04进口 $117.5K · 7 笔出口 $135.9K · 4 笔2024-05进口 $528.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $124.3K · 11 笔出口 $25.1K · 3 笔2024-07进口 $812.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $472.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $498.8K · 4 笔出口 $2.03M · 2 笔2024-11进口 $31.7K · 4 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-12进口 $306.5K · 7 笔出口 $49 · 1 笔2025-01进口 $616.6K · 4 笔出口 $136.2K · 3 笔2025-02进口 $1.28M · 24 笔出口 $1.12M · 18 笔2025-03进口 $2.04M · 13 笔出口 $1.54M · 9 笔2025-04进口 $1.21M · 16 笔出口 $1.17M · 11 笔2025-05进口 $1.04M · 26 笔出口 $406.5K · 16 笔2025-06进口 $308.8K · 24 笔出口 $198.9K · 13 笔2025-07进口 $2.27M · 19 笔出口 $1.80M · 14 笔2025-08进口 $185.7K · 9 笔出口 $185.6K · 8 笔2025-09进口 $486.1K · 15 笔出口 $816.2K · 11 笔2025-10进口 $353.4K · 18 笔出口 $286.3K · 11 笔2025-11进口 $708.5K · 27 笔出口 $504.3K · 14 笔2025-12进口 $70.5K · 17 笔出口 $67.8K · 8 笔2026-01进口 $33.3K · 11 笔出口 $30.1K · 9 笔2026-02进口 $403.3K · 21 笔出口 $326.1K · 18 笔2026-03进口 $714.1K · 22 笔出口 $276.9K · 9 笔2026-04进口 $836.2K · 9 笔出口 $84.2K · 7 笔2026-05进口 $361.7K · 23 笔出口 $194.2K · 13 笔2026-06进口 $993.3K · 24 笔出口 $812.8K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $193 · 1 笔出口 $51.0K · 1 笔2023-10进口 $504.0K · 6 笔出口 $720 · 1 笔2023-11进口 $193.8K · 6 笔出口 $121.1K · 2 笔2023-12进口 $547.0K · 10 笔出口 $29.4K · 1 笔2024-01进口 $856 · 1 笔出口 $205.3K · 4 笔2024-02进口 $522.9K · 7 笔出口 $265.4K · 1 笔2024-03进口 $755.5K · 9 笔出口 $89.0K · 1 笔2024-04进口 $117.5K · 7 笔出口 $135.9K · 4 笔2024-05进口 $528.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $124.3K · 11 笔出口 $25.1K · 3 笔2024-07进口 $812.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $472.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $498.8K · 4 笔出口 $2.03M · 2 笔2024-11进口 $31.7K · 4 笔出口 $21.4K · 1 笔2024-12进口 $306.5K · 7 笔出口 $49 · 1 笔2025-01进口 $616.6K · 4 笔出口 $136.2K · 3 笔2025-02进口 $1.28M · 24 笔出口 $1.12M · 18 笔2025-03进口 $2.04M · 13 笔出口 $1.54M · 9 笔2025-04进口 $1.21M · 16 笔出口 $1.17M · 11 笔2025-05进口 $1.04M · 26 笔出口 $406.5K · 16 笔2025-06进口 $308.8K · 24 笔出口 $198.9K · 13 笔2025-07进口 $2.27M · 19 笔出口 $1.80M · 14 笔2025-08进口 $185.7K · 9 笔出口 $185.6K · 8 笔2025-09进口 $486.1K · 15 笔出口 $816.2K · 11 笔2025-10进口 $353.4K · 18 笔出口 $286.3K · 11 笔2025-11进口 $708.5K · 27 笔出口 $504.3K · 14 笔2025-12进口 $70.5K · 17 笔出口 $67.8K · 8 笔2026-01进口 $33.3K · 11 笔出口 $30.1K · 9 笔2026-02进口 $403.3K · 21 笔出口 $326.1K · 18 笔2026-03进口 $714.1K · 22 笔出口 $276.9K · 9 笔2026-04进口 $836.2K · 9 笔出口 $84.2K · 7 笔2026-05进口 $361.7K · 23 笔出口 $194.2K · 13 笔2026-06进口 $993.3K · 24 笔出口 $812.8K · 17 笔

工商档案

企业注册号0301476988
企查查编码QVN3S6AWDC
成立日期1998-09-23
联系地址Số 116 Đào Văn Thử, Xã Tân An Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN HÀNG HÓA XNK CỦ CHI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 116 Đào Văn Thử, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84838248301
邮箱cuchi@hcm.vnn.vn
传真+84838248302
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392410塑料餐具
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
848180阀门龙头
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
848490垫片套装

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
853710电力控制板
848490垫片套装
850440静止变流器
731815钢铁螺钉螺栓
854442带接头绝缘电线
847150自动数据处理机处理部件
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国34$9.10M
挪威41$3.06M
中国175$2.89M
美国112$2.52M
英国45$990.3K
瑞士5$868.1K
德国43$735.4K
瑞典22$274.9K
日本35$225.8K
芬兰22$219.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南139$9.16M
巴拿马90$2.11M
中国30$907.3K
泰国11$827.2K
阿联酋1$70.0K
挪威2$27.4K
加拿大2$10.2K
巴林2$5.1K
马耳他2$2.5K
日本2$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 209)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K Pack Marketing Co., Ltd.泰国19$7.00M塑料餐具
Ocean Services LLC美国66$1.87M其他钢铁制品、其他塑料制品
Wärtsilä de México, S.A. de C.V.墨西哥20$1.09M非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Golden Link Inc.中国28$1.08M塑料餐具、塑料装饰品
Zinc International Pte. Ltd.中国16$853.5K塑料餐具、其他塑料制品
Kongsberg Maritime Inc.荷兰16$439.3K非泡沫橡胶密封件、增强橡胶软管
Kongsberg Maritime Inc.挪威12$425.9K其他钢铁制品、其他粘聚软木
C-INNOVATION, LLC美国10$268.0K其他钢铁制品、静止变流器
Kongsberg Maritime Inc.瑞典10$56.4K其他钢铁制品、其他铜制品
Western Anchor Pte. Ltd.新加坡17$39.7K其他钢铁制品、阀门龙头

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scott Schluter越南127$6.93M非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Scott Schluter巴拿马90$2.11M其他钢铁制品、其他塑料制品
Scott Schluter中国26$827.9K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Myawaddy Yee Win Co., Ltd.泰国6$686.8K非棉针织背心、婴儿服装(非棉/化纤)
Vina Showa Co., Ltd.越南2$124.2K芳香多元酸、初级形态聚氯乙烯
Cangzhou Opulence Drilling Tools Co., Ltd.中国2$51.9K钻探机械零件
Bennett Higgins越南3$29.7K其他钢铁制品、过滤净化器零件
Hejian Tengda Petroleum Supplies Co., Ltd.中国2$27.5K岩石钻具、钻探机械零件
Ratt & Sanselig挪威2$27.4K非棉针织背心、化纤连衣裙
ABSALON KEL WILFRED TRINIDAD2$16.4K其他钢铁制品、其他钢铁管件

近期贸易明细

进口(共 483)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他钢铁管件W Marine Inc.希腊$1.7K
2026-06-30其他钢铁制品W Marine Inc.希腊$11.8K
2026-06-30非泡沫橡胶密封件W Marine Inc.希腊$564
2026-06-30其他钢铁制品W Marine Inc.希腊$1.6K
2026-06-29塑纺容器RDP Ltd.中国$308
2026-06-25其他钢铁制品W Marine Inc.希腊$1.4K
2026-06-25其他诊断试剂W Marine Inc.希腊$492
2026-06-24棉针织T恤及背心Slant Promotions Ltd.中国$119
2026-06-24棉毯Slant Promotions Ltd.中国$203
2026-06-24棉针织T恤及背心Slant Promotions Ltd.中国$178

出口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他钢铁制品ABSALON KEL WILFRED TRINIDAD—$11.8K
2026-06-30其他钢铁制品ABSALON KEL WILFRED TRINIDAD—$1.6K
2026-06-30非泡沫橡胶密封件ABSALON KEL WILFRED TRINIDAD利比里亚$564
2026-06-30其他钢铁管件ABSALON KEL WILFRED TRINIDAD—$1.7K
2026-06-25其他钢铁制品ABSALON KEL WILFRED TRINIDAD—$1.4K
2026-06-24静止变流器Scott Schluter巴拿马$3.4K
2026-06-24其他印刷品Scott Schluter巴拿马$11
2026-06-12自动断路器Scott Schluter巴拿马$1.1K
2026-06-12带接头绝缘电线Scott Schluter巴拿马$602.9K
2026-06-12其他钢铁结构体Scott Schluter巴拿马$1.0K

相关企业 · 同类产品

Cu Chi Import & Export Goods Forwarding Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →