TRINH VAN PHU ONE MEMBER CO LTD

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TRịNH VăN PHú

1
进口笔数
5
出口笔数
$19.1K
进口金额
$119.8K
出口金额
2024-03-13
最近进口
2024-03-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.0K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.1K · 1 笔出口 $40.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $19.1K · 1 笔出口 $40.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号1601488376
企查查编码QVNTY64839
成立日期2011-04-28
联系地址Số 546, Ấp Giồng Cát, Xã Lương An Trà, Huyện Tri Tôn, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRỊNH VĂN PHÚ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 546, Ấp Giồng Cát, Xã Vĩnh Gia, An Giang
经营范围0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话02963787444
传真02963787777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$19.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$119.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PACIFIC LIGHT HOUSE越南1$19.1K碾磨大米

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PACIFIC LIGHT HOUSE INC越南4$99.8K碾磨大米
GROUP ASIA DRAGON RISES INTERNATIONAL TRADING & DEVELOPMENT CO LTD越南1$20.0K未煮意面、麦芽啤酒

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-13碾磨大米PACIFIC LIGHT HOUSE越南$19.1K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17碾磨大米SSD TRADE ZONE CO LTD$36.5K
2026-03-14碾磨大米SSD TRADE ZONE CO LTD$26.1K
2026-03-14碾磨大米SSD TRADE ZONE CO LTD$30.4K
2026-03-12碾磨大米SSD TRADE ZONE CO LTD$30.4K
2026-03-12碾磨大米SSD TRADE ZONE CO LTD$36.5K
2026-03-10碾磨大米SSD TRADE ZONE CO LTD$26.1K
2026-03-10碾磨大米SSD TRADE ZONE CO LTD$36.5K
2026-03-10碾磨大米SSD TRADE ZONE CO LTD$30.4K
2026-03-06碾磨大米SSD TRADE ZONE CO LTD$30.4K
2026-03-05碾磨大米SSD TRADE ZONE CO LTD$26.1K

相关企业 · 同类产品

TRINH VAN PHU ONE MEMBER CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →