TRINH VAN PHU ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN TRịNH VăN PHú
1
进口笔数
5
出口笔数
$19.1K
进口金额
$119.8K
出口金额
2024-03-13
最近进口
2024-03-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1601488376 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTY64839 |
| 成立日期 | 2011-04-28 |
| 联系地址 | Số 546, Ấp Giồng Cát, Xã Lương An Trà, Huyện Tri Tôn, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRỊNH VĂN PHÚ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 546, Ấp Giồng Cát, Xã Vĩnh Gia, An Giang |
| 经营范围 | 0111 - Trồng lúa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 02963787444 |
| 传真 | 02963787777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $19.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $119.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PACIFIC LIGHT HOUSE | 越南 | 1 | $19.1K | 碾磨大米 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PACIFIC LIGHT HOUSE INC | 越南 | 4 | $99.8K | 碾磨大米 |
| GROUP ASIA DRAGON RISES INTERNATIONAL TRADING & DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | 1 | $20.0K | 未煮意面、麦芽啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-13 | 碾磨大米 | PACIFIC LIGHT HOUSE | 越南 | $19.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 碾磨大米 | SSD TRADE ZONE CO LTD | — | $36.5K |
| 2026-03-14 | 碾磨大米 | SSD TRADE ZONE CO LTD | — | $26.1K |
| 2026-03-14 | 碾磨大米 | SSD TRADE ZONE CO LTD | — | $30.4K |
| 2026-03-12 | 碾磨大米 | SSD TRADE ZONE CO LTD | — | $30.4K |
| 2026-03-12 | 碾磨大米 | SSD TRADE ZONE CO LTD | — | $36.5K |
| 2026-03-10 | 碾磨大米 | SSD TRADE ZONE CO LTD | — | $26.1K |
| 2026-03-10 | 碾磨大米 | SSD TRADE ZONE CO LTD | — | $36.5K |
| 2026-03-10 | 碾磨大米 | SSD TRADE ZONE CO LTD | — | $30.4K |
| 2026-03-06 | 碾磨大米 | SSD TRADE ZONE CO LTD | — | $30.4K |
| 2026-03-05 | 碾磨大米 | SSD TRADE ZONE CO LTD | — | $26.1K |