Hoan Vu Environment Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG HOàN Vũ
2
进口笔数
0
出口笔数
$25.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702691554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAP8UHDR |
| 成立日期 | 2018-08-09 |
| 联系地址 | Số 16, đường Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG HOÀN VŨ |
| 企业英文名称 | HOAN VU ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, đường Huỳnh Văn Lũy, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84934001727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $25.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5b098c375e9f988c8fab785f421607ba | 1 | $19.3K | ||
| Beijing Tianyuan Rongli Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、木质碎料板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他塑料建材 | Jiangshan City Huanyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $340 |
| 2026-01-16 | 其他木工机床 | JIANGSHAN CITY HUANYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-01-16 | 其他塑料建材 | JIANGSHAN CITY HUANYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-16 | 其他功能机器 | JIANGSHAN CITY HUANYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-16 | 非金属滚压机 | JIANGSHAN CITY HUANYANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-05-16 | 木质碎料板 | BEIJING TIANYUAN RONGLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-16 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | BEIJING TIANYUAN RONGLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-05-16 | 木质碎料板 | BEIJING TIANYUAN RONGLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-05-16 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Beijing Tianyuan Rongli Technology Co., Ltd. | 中国 | $30 |