NPL Technical Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Npl

98
进口笔数
0
出口笔数
$671.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
66
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $347 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $5.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $76.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $347 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502182119
企查查编码QVNMQ2WRFA
成立日期2012-06-26
联系地址Số 18 K3, Trung tâm thương mại, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT NPL
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+842543859579
邮箱sales@npljsc.com
传真0643585699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848410金属复合垫圈
840999柴油机零件
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
848490垫片套装
853710电力控制板
730722不锈钢管件
731822非螺纹垫圈

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国17$184.3K
日本5$99.6K
韩国20$77.1K
荷兰7$57.0K
中国15$52.3K
印度16$31.0K
格鲁吉亚2$30.4K
瑞士4$29.1K
奥地利3$28.4K
意大利12$23.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caterpillar Marine Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡10$211.8K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Qingdao Dawson Import & Export Co., Ltd.中国3$26.7K其他钢铁制品、钢绞线缆
ZF Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$21.4K车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品
TLT Engineering India Pvt. Ltd.印度2$21.1K泵及压缩机零件、其他风扇
Bosung Engineering Co., Ltd.韩国3$18.1K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Sea One International韩国2$13.5K999907、LED照明装置
Saavon Group Llc Dba Young Bros Stamp Works美国5$11.6K可互换冲压工具、其他手工工具
IMMCO Pte. Ltd.新加坡3$11.5K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Noris Automation Far East Pte. Ltd.新加坡3$908电器装置零件、电力控制板
Powertron India Private Ltd.印度4$785静止变流器

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15非泡沫橡胶密封件CATERPILLAR MARINE ASIA PACIFIC PTE LTD意大利$46
2026-04-15柴油机零件CATERPILLAR MARINE ASIA PACIFIC PTE LTD德国$2.9K
2026-04-15非泡沫橡胶密封件CATERPILLAR MARINE ASIA PACIFIC PTE LTD意大利$762
2026-04-15非泡沫橡胶密封件CATERPILLAR MARINE ASIA PACIFIC PTE LTD意大利$46
2026-04-15非泡沫橡胶密封件CATERPILLAR MARINE ASIA PACIFIC PTE LTD意大利$762
2026-04-15柴油机零件CATERPILLAR MARINE ASIA PACIFIC PTE LTD德国$2.9K
2026-04-13钢铁软管CATERPILLAR MARINE ASIA PACIFIC PTE LTD瑞士$10.2K
2026-04-13钢铁软管CATERPILLAR MARINE ASIA PACIFIC PTE LTD瑞士$10.2K
2026-04-12喷雾机零件CATERPILLAR MARINE ASIA PACIFIC PTE LTD德国$8.8K
2026-04-12喷雾机零件CATERPILLAR MARINE ASIA PACIFIC PTE LTD德国$8.8K

相关企业 · 同类产品

NPL Technical Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →