NPL Technical Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Npl
106
进口笔数
0
出口笔数
$686.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
66
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502182119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQ2WRFA |
| 成立日期 | 2012-06-26 |
| 联系地址 | Số 18 K3, Trung tâm thương mại, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT NPL |
| 企业英文名称 | NPL TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +842543859579 |
| 邮箱 | sales@npljsc.com |
| 传真 | 0643585699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 18 | $184.5K |
| 日本 | 6 | $104.4K |
| 韩国 | 20 | $77.1K |
| 荷兰 | 7 | $57.0K |
| 中国 | 16 | $52.8K |
| 印度 | 17 | $31.2K |
| 格鲁吉亚 | 2 | $30.4K |
| 瑞士 | 4 | $29.1K |
| 奥地利 | 3 | $28.4K |
| 意大利 | 13 | $24.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Caterpillar Marine Asia Pacific Pte. Ltd. | 11 | $213.0K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 | |
| Qingdao Dawson Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $26.7K | 其他钢铁制品、焊接钢链 |
| Bosung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $18.1K | 柴油机零件、阀门龙头 |
| AMERICAN AIR FILTER MANUFACTURING SDN. BHD. | 马来西亚 | 4 | $13.6K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Saavon Group Llc Dba Young Bros Stamp Works | 美国 | 5 | $11.6K | 可互换冲压工具、其他钢铁制品 |
| IMMCO Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $11.5K | 非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈 |
| Ihsung Tech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $2.1K | 不锈钢管配件、阀门龙头 |
| Indo-Air Compressors Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $1.0K | 泵及压缩机零件、牵引式空压机 |
| Noris Automation Far East Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $908 | 电器装置零件、电力控制板 |
| Powertron India Private Ltd. | 印度 | 4 | $785 | 静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Caterpillar Marine Asia Pacific Pte. Ltd. | 意大利 | $142 |
| 2026-06-26 | 非泡沫橡胶密封件 | Caterpillar Marine Asia Pacific Pte. Ltd. | 意大利 | $803 |
| 2026-06-26 | 金属复合垫圈 | Caterpillar Marine Asia Pacific Pte. Ltd. | 德国 | $177 |
| 2026-06-18 | 液体流量计 | SMG-Murphy Pte. Ltd. | 美国 | $339 |
| 2026-06-04 | 其他手工工具 | YOUNG CYCLE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $135 |
| 2026-06-04 | 其他手工工具 | YOUNG CYCLE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $45 |
| 2026-06-02 | 其他自动控制仪 | TAIYO ELECTRIC CO LTD | 日本 | $4.8K |
| 2026-05-28 | 气体过滤机械 | Indo-Air Compressors Pvt. Ltd. | 印度 | $69 |
| 2026-05-28 | 液体过滤机械 | Indo-Air Compressors Pvt. Ltd. | 印度 | $79 |
| 2026-05-14 | 阀门龙头 | Tianjin Pullos Valve Co., Ltd. | 中国 | $195 |