NPL Technical Services Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Npl

106
进口笔数
0
出口笔数
$686.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
66
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $347 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $598 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $50.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $38.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $84.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $347 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $598 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $6.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502182119
企查查编码QVNMQ2WRFA
成立日期2012-06-26
联系地址Số 18 K3, Trung tâm thương mại, Phường Tam Thắng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT NPL
企业英文名称NPL TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời
电话+842543859579
邮箱sales@npljsc.com
传真0643585699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
848410金属复合垫圈
840999柴油机零件
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
820559其他手工工具
848210滚珠轴承
848490垫片套装
853710电力控制板
730722不锈钢管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国18$184.5K
日本6$104.4K
韩国20$77.1K
荷兰7$57.0K
中国16$52.8K
印度17$31.2K
格鲁吉亚2$30.4K
瑞士4$29.1K
奥地利3$28.4K
意大利13$24.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Caterpillar Marine Asia Pacific Pte. Ltd.11$213.0K非泡沫橡胶密封件、柴油机零件
Qingdao Dawson Import & Export Co., Ltd.中国3$26.7K其他钢铁制品、焊接钢链
Bosung Engineering Co., Ltd.韩国3$18.1K柴油机零件、阀门龙头
AMERICAN AIR FILTER MANUFACTURING SDN. BHD.马来西亚4$13.6K气体过滤机械、过滤净化器零件
Saavon Group Llc Dba Young Bros Stamp Works美国5$11.6K可互换冲压工具、其他钢铁制品
IMMCO Pte. Ltd.新加坡3$11.5K非泡沫橡胶密封件、金属复合垫圈
Ihsung Tech Co., Ltd.韩国3$2.1K不锈钢管配件、阀门龙头
Indo-Air Compressors Pvt. Ltd.印度3$1.0K泵及压缩机零件、牵引式空压机
Noris Automation Far East Pte. Ltd.新加坡3$908电器装置零件、电力控制板
Powertron India Private Ltd.印度4$785静止变流器

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26非泡沫橡胶密封件Caterpillar Marine Asia Pacific Pte. Ltd.意大利$142
2026-06-26非泡沫橡胶密封件Caterpillar Marine Asia Pacific Pte. Ltd.意大利$803
2026-06-26金属复合垫圈Caterpillar Marine Asia Pacific Pte. Ltd.德国$177
2026-06-18液体流量计SMG-Murphy Pte. Ltd.美国$339
2026-06-04其他手工工具YOUNG CYCLE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$135
2026-06-04其他手工工具YOUNG CYCLE INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$45
2026-06-02其他自动控制仪TAIYO ELECTRIC CO LTD日本$4.8K
2026-05-28气体过滤机械Indo-Air Compressors Pvt. Ltd.印度$69
2026-05-28液体过滤机械Indo-Air Compressors Pvt. Ltd.印度$79
2026-05-14阀门龙头Tianjin Pullos Valve Co., Ltd.中国$195

相关企业 · 同类产品

NPL Technical Services Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →