Hanoi Material Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 泵零件

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Vật tư Hà Nội

60
进口笔数
1
出口笔数
$1.50M
进口金额
$120.0K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-01-19
最近出口
10
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $290.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $126.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $290.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $212.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $211.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.3K · 2 笔出口 $120.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $126.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $290.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $57.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $212.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $94.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $211.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.3K · 2 笔出口 $120.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $77.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102123498
企查查编码QVNHFMW7ER
成立日期2006-12-26
联系地址Số 8 Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8 Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话02438728290
传真02438759222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841391泵零件
841370其他离心泵
85015375千瓦以上交流电机
731822非螺纹垫圈
850152750W-75kW交流电机
401693非泡沫橡胶密封件
681299其他石棉制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
85015375千瓦以上交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度52$953.5K
中国8$533.8K
瑞典2$11.7K
南非1$3.3K
德国1$88
马来西亚1$47

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$120.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metso Australia Pty Ltd澳大利亚9$620.4K矿物加工机零件、阀门龙头
Xi'an Putai Electric Motor Equipment Co., Ltd.中国3$228.5K75千瓦以上交流电机、直流电机75-375千瓦
Metso Technology Solutions Pvt. Ltd.印度13$127.1K泵零件、矿物加工机零件
Pingxiang Telford Trading Co., Ltd.中国1$123.4K电动绞车、电气信号装置
Shanghai Pinxing Explosion Proof Motor Co., Ltd.中国2$91.4K75千瓦以上交流电机、750W-75kW交流电机
METSO INDIA PRIVATE LIMITED印度22$91.4K矿物加工机零件、泵零件
Shanghai Yingyong Machinery Co., Ltd.中国1$90.3K矿物加工机零件、传动轴及曲柄
Metso Outotec Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚3$73.4K矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓
PT Metso Technology Solutions印度尼西亚3$38.9K矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓
Metso Technology Solutions AB瑞典3$17.6K泵零件、矿物加工机零件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xi'an Putai Electric Motor Equipment Co., Ltd.中国1$120.0K75千瓦以上交流电机

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17750W-75kW交流电机SHANGHAI PINXING EXPLOSION PROOF MOTOR CO LTD中国$3.6K
2026-04-17750W-75kW交流电机SHANGHAI PINXING EXPLOSION PROOF MOTOR CO LTD中国$3.6K
2026-04-08750W-75kW交流电机XIAN PUTAI ELECTRIC MOTOR EQUIPMENT CO LTD中国$1.5K
2026-04-08750W-75kW交流电机XIAN PUTAI ELECTRIC MOTOR EQUIPMENT CO LTD中国$1.5K
2026-04-0875千瓦以上交流电机XIAN PUTAI ELECTRIC MOTOR EQUIPMENT CO LTD中国$11.3K
2026-04-0875千瓦以上交流电机XIAN PUTAI ELECTRIC MOTOR EQUIPMENT CO LTD中国$16.9K
2026-04-0875千瓦以上交流电机XIAN PUTAI ELECTRIC MOTOR EQUIPMENT CO LTD中国$11.3K
2026-04-0875千瓦以上交流电机XIAN PUTAI ELECTRIC MOTOR EQUIPMENT CO LTD中国$16.9K
2026-03-19泵零件PT Metso Technology Solutions印度$12.1K
2026-03-19泵零件PT Metso Technology Solutions印度$7.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-1975千瓦以上交流电机XIAN PUTAI ELECTRIC MOTOR EQUIPMENT CO LTD中国$120.0K

相关企业 · 同类产品

Hanoi Material Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →