Hanoi Material Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Vật tư Hà Nội
60
进口笔数
1
出口笔数
$1.50M
进口金额
$120.0K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-01-19
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102123498 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFMW7ER |
| 成立日期 | 2006-12-26 |
| 联系地址 | Số 8 Thạch Bàn, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 02438728290 |
| 传真 | 02438759222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 52 | $953.5K |
| 中国 | 8 | $533.8K |
| 瑞典 | 2 | $11.7K |
| 南非 | 1 | $3.3K |
| 德国 | 1 | $88 |
| 马来西亚 | 1 | $47 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $120.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metso Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $620.4K | 矿物加工机零件、阀门龙头 |
| Xi'an Putai Electric Motor Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $228.5K | 75千瓦以上交流电机、直流电机75-375千瓦 |
| Metso Technology Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $127.1K | 泵零件、矿物加工机零件 |
| Pingxiang Telford Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $123.4K | 电动绞车、电气信号装置 |
| Shanghai Pinxing Explosion Proof Motor Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91.4K | 75千瓦以上交流电机、750W-75kW交流电机 |
| METSO INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 22 | $91.4K | 矿物加工机零件、泵零件 |
| Shanghai Yingyong Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.3K | 矿物加工机零件、传动轴及曲柄 |
| Metso Outotec Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $73.4K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| PT Metso Technology Solutions | 印度尼西亚 | 3 | $38.9K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Metso Technology Solutions AB | 瑞典 | 3 | $17.6K | 泵零件、矿物加工机零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xi'an Putai Electric Motor Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120.0K | 75千瓦以上交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 750W-75kW交流电机 | SHANGHAI PINXING EXPLOSION PROOF MOTOR CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 750W-75kW交流电机 | SHANGHAI PINXING EXPLOSION PROOF MOTOR CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | XIAN PUTAI ELECTRIC MOTOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 750W-75kW交流电机 | XIAN PUTAI ELECTRIC MOTOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-08 | 75千瓦以上交流电机 | XIAN PUTAI ELECTRIC MOTOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-08 | 75千瓦以上交流电机 | XIAN PUTAI ELECTRIC MOTOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-08 | 75千瓦以上交流电机 | XIAN PUTAI ELECTRIC MOTOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-08 | 75千瓦以上交流电机 | XIAN PUTAI ELECTRIC MOTOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-03-19 | 泵零件 | PT Metso Technology Solutions | 印度 | $12.1K |
| 2026-03-19 | 泵零件 | PT Metso Technology Solutions | 印度 | $7.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 75千瓦以上交流电机 | XIAN PUTAI ELECTRIC MOTOR EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $120.0K |