Duc Quan Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT ĐứC QUâN

1
进口笔数
98
出口笔数
$588.0K
进口金额
$6.82M
出口金额
2025-08-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.05M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $244.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $507.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $703.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $635.3K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $749.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $852.5K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $534.6K · 10 笔2025-08进口 $588.0K · 1 笔出口 $1.05M · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $240.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $317.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $294.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $193.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $244.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $507.7K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $703.8K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $635.3K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $749.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $852.5K · 15 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $534.6K · 10 笔2025-08进口 $588.0K · 1 笔出口 $1.05M · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $240.7K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $317.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $294.5K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $183.3K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $193.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $147.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号3101059118
企查查编码QVNFHX3G3T
成立日期2018-11-23
联系地址Khu công nghiệp Tây Bắc Đồng Hới, Phường Bắc Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỨC QUÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Tây Bắc Đồng Hới, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84913113557
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440131木颗粒

出口

HS 编码产品
440131木颗粒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$588.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国98$6.82M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lx International Corp韩国1$588.0K其他煤、初级形态PET

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CNS Co., Ltd.韩国69$4.15M木颗粒
LX International Corp.韩国5$1.62M木颗粒、钢制气罐
Hangil Logistics Co., Ltd.韩国24$1.06M木颗粒、整粒胡椒

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-21木颗粒LX INTERNATIONAL CORP越南$588.0K

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木颗粒CNS CO LTD韩国$53.1K
2026-04-27木颗粒CNS CO LTD韩国$42.4K
2026-04-20木颗粒CNS CO LTD韩国$51.5K
2026-03-25木颗粒CNS CO LTD韩国$37.5K
2026-03-20木颗粒CNS CO LTD韩国$44.0K
2026-03-13木颗粒CNS CO LTD韩国$56.8K
2026-03-05木颗粒CNS CO LTD韩国$55.6K
2026-02-07木颗粒CNS CO LTD韩国$50.7K
2026-02-04木颗粒CNS CO LTD韩国$66.8K
2026-02-02木颗粒CNS CO LTD韩国$65.9K

相关企业 · 同类产品

Duc Quan Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →