Duc Quan Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 98 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT ĐứC QUâN
1
进口笔数
98
出口笔数
$588.0K
进口金额
$6.82M
出口金额
2025-08-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101059118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFHX3G3T |
| 成立日期 | 2018-11-23 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Tây Bắc Đồng Hới, Phường Bắc Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỨC QUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Tây Bắc Đồng Hới, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913113557 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $588.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 98 | $6.82M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lx International Corp | 韩国 | 1 | $588.0K | 其他煤、初级形态PET |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNS Co., Ltd. | 韩国 | 69 | $4.15M | 木颗粒 |
| LX International Corp. | 韩国 | 5 | $1.62M | 木颗粒、钢制气罐 |
| Hangil Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $1.06M | 木颗粒、整粒胡椒 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 木颗粒 | LX INTERNATIONAL CORP | 越南 | $588.0K |
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $53.1K |
| 2026-04-27 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $42.4K |
| 2026-04-20 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $51.5K |
| 2026-03-25 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $37.5K |
| 2026-03-20 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $44.0K |
| 2026-03-13 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $56.8K |
| 2026-03-05 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $55.6K |
| 2026-02-07 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $50.7K |
| 2026-02-04 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $66.8K |
| 2026-02-02 | 木颗粒 | CNS CO LTD | 韩国 | $65.9K |