Khoa Nguyen International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Khoa Nguyễn
35
进口笔数
0
出口笔数
$574.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106411289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA68N5BN |
| 成立日期 | 2014-01-13 |
| 联系地址 | Số 80 Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHOA NGUYỄN |
| 企业英文名称 | KHOA NGUYEN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80 Quán Thánh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84964032626 |
| 邮箱 | nguyenngoctung1978@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330530 | 发胶 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $331.1K |
| 意大利 | 14 | $243.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vitalfarco S.r.l. | 意大利 | 14 | $243.6K | 其他护发品、洗发剂 |
| Guangzhou Enpir Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 11 | $176.0K | 其他护发品、洗发剂 |
| Zhaoqing Kaijoe Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $155.1K | 其他护发品、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他护发品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-16 | 其他护发品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 其他护发品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-16 | 其他护发品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-16 | 其他护发品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-16 | 其他护发品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-16 | 其他护发品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-16 | 其他护发品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-03 | 其他护发品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-03 | 其他护发品 | GUANGZHOU ENPIR COSMETICS CO LTD | 中国 | $10.0K |