Hoabinh Group Trading & Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 126 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và NHậP KHẩU HòA BìNH GROUP
126
进口笔数
0
出口笔数
$29.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106062221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8V8BQ7 |
| 成立日期 | 2012-12-13 |
| 联系地址 | TT02-14, Dự án Hải Đăng City, đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ NHẬP KHẨU HÒA BÌNH GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT02-14, Dự án Hải Đăng City, đường Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02437522121 |
| 邮箱 | hoabinhgroup.info.hb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 126 | $29.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smile Beauty Systems Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $28.35M | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Welkob Co., Ltd. | 越南 | 39 | $555.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| JG WORLD | 韩国 | 13 | $90.6K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Cno Cosmetics | 韩国 | 10 | $77.3K | 其他护肤品、化妆粉 |
| SMSBIO Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $42.8K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Smile Beauty Systems Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Smile Beauty Systems Co., Ltd. | 韩国 | $350 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Smile Beauty Systems Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 皮肤清洁剂 | Smile Beauty Systems Co., Ltd. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Smile Beauty Systems Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Smile Beauty Systems Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Smile Beauty Systems Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Smile Beauty Systems Co., Ltd. | 韩国 | $350 |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Smile Beauty Systems Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他护肤品 | Smile Beauty Systems Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |