DAI NGHIA GARMENT EXPORT COMPANY

越南贸易企业 · 主营 男式针织大衣

越南 · 在业

0
进口笔数
0
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-06-19
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

工商档案

企业注册号0801086496
企查查编码QVNCESY2VG
成立日期2014-05-15
联系地址Số 19, đường An Định, khu 21, Phường Nhị Châu, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MAY XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI NGHĨA
企业英文名称DAI NGHIA GARMENT EXPORT IMPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19, đường An Định, khu 21, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话02203833592
邮箱dainghiaofision@gmail.com
官网ofision.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本58亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
610130男式针织大衣
610230女式针织外套
611130婴儿化纤针织品
620130男式棉大衣
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
620343男式化纤裤
620442棉质连衣裙
620449其他纺织连衣裙
620711棉质内裤

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$0

近期贸易明细

出口

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19男式针织大衣GAP (CANADA) INC.美国$0
2026-06-19婴儿化纤服装GAP (CANADA) INC.美国$0
2026-06-19男式针织大衣GAP (CANADA) INC.美国$0
2026-06-19婴儿化纤服装GAP (CANADA) INC.美国$0
2026-06-19男式针织大衣GAP (CANADA) INC.美国$0
2026-06-19男式针织大衣GAP (CANADA) INC.美国$0
2026-06-19男式针织大衣GAP (CANADA) INC.美国$0
2026-06-19男式针织大衣GAP (CANADA) INC.美国$0
2026-05-15婴儿化纤服装GAP (CANADA) INC.美国$0
2026-05-15婴儿化纤服装GAP (CANADA) INC.美国$0

相关企业 · 同类产品

DAI NGHIA GARMENT EXPORT COMPANY 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →