Rui Tong Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 聚碳酸酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI RUI TONG VIệT NAM

49
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $263.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $263.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $111.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $80.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $263.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $111.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $63.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $19.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317615193
企查查编码QVNUYU7MGY
成立日期2022-12-21
联系地址67-69 Vành Đai Trong, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI RUI TONG VIỆT NAM
企业英文名称RUI TONG VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址48 Đường số 12, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0964816313
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
841410真空泵
841490泵及压缩机零件
390210聚丙烯聚合物
390319其他苯乙烯聚合物
390810初级形态聚酰胺
551511聚酯粘胶混纺布
551692染色人造纤维布
731100钢制气罐
841950工业热交换器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$1.06M
印度尼西亚2$43.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Xuri Kaiyue New Materials Co., Ltd.中国37$887.7K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
Zicai Supply Chain Management (Zhejiang) Co., Ltd.中国1$39.1K电动叉车、机械零件
Hefei Nanfengge Technology Co., Ltd.中国2$31.2K打桩机、自推进钻机
CBS Industries Pte. Ltd.新加坡1$31.2K低密度聚乙烯、其他塑料废料
Kaiping City Wilson Trading Co., Ltd.中国1$23.2K阀门龙头、编织用竹
Ningbo Chenrui Information Technology Co., Ltd.中国1$19.9K初级形态聚酰胺、聚酯短纤
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国2$17.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhejiang Xinle Textile & Chemical Fiber Co., Ltd.中国1$15.7K聚酯粘胶混纺布、色织人造纤维布
Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd.中国1$15.7K其他鞋靴、染色化纤长丝布
PT TAN INDO SUKSES印度尼西亚1$12.6K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13初级形态聚酰胺Ningbo Chenrui Information Technology Co., Ltd.中国$19.9K
2026-04-21聚丙烯聚合物CBS Industries Pte. Ltd.印度尼西亚$15.6K
2026-04-21聚丙烯聚合物CBS Industries Pte. Ltd.印度尼西亚$15.6K
2026-04-06聚丙烯聚合物PT TAN INDO SUKSES印度尼西亚$12.6K
2026-01-24其他苯乙烯聚合物Ningbo Xuri Kaiyue New Materials Co., Ltd.中国$3.8K
2026-01-07纺织处理机械Hefei Nanfengge Technology Co., Ltd.中国$4.1K
2026-01-07纺织处理机械Hefei Nanfengge Technology Co., Ltd.中国$2.6K
2026-01-07柔性版印刷机Hefei Nanfengge Technology Co., Ltd.中国$9.8K
2025-12-29聚碳酸酯Ningbo Xuri Kaiyue New Materials Co., Ltd.中国$2.0K
2025-12-18泵及压缩机零件Hefei Nanfengge Technology Co., Ltd.中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Rui Tong Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →