Rui Tong Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI RUI TONG VIệT NAM
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317615193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYU7MGY |
| 成立日期 | 2022-12-21 |
| 联系地址 | 67-69 Vành Đai Trong, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI RUI TONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RUI TONG VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48 Đường số 12, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0964816313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.06M |
| 印度尼西亚 | 2 | $43.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Xuri Kaiyue New Materials Co., Ltd. | 中国 | 37 | $887.7K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| Zicai Supply Chain Management (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.1K | 电动叉车、机械零件 |
| Hefei Nanfengge Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.2K | 打桩机、自推进钻机 |
| CBS Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $31.2K | 低密度聚乙烯、其他塑料废料 |
| Kaiping City Wilson Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.2K | 阀门龙头、编织用竹 |
| Ningbo Chenrui Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 初级形态聚酰胺、聚酯短纤 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Xinle Textile & Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 聚酯粘胶混纺布、色织人造纤维布 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 其他鞋靴、染色化纤长丝布 |
| PT TAN INDO SUKSES | 印度尼西亚 | 1 | $12.6K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 初级形态聚酰胺 | Ningbo Chenrui Information Technology Co., Ltd. | 中国 | $19.9K |
| 2026-04-21 | 聚丙烯聚合物 | CBS Industries Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $15.6K |
| 2026-04-21 | 聚丙烯聚合物 | CBS Industries Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $15.6K |
| 2026-04-06 | 聚丙烯聚合物 | PT TAN INDO SUKSES | 印度尼西亚 | $12.6K |
| 2026-01-24 | 其他苯乙烯聚合物 | Ningbo Xuri Kaiyue New Materials Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-07 | 纺织处理机械 | Hefei Nanfengge Technology Co., Ltd. | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-07 | 纺织处理机械 | Hefei Nanfengge Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-07 | 柔性版印刷机 | Hefei Nanfengge Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2025-12-29 | 聚碳酸酯 | Ningbo Xuri Kaiyue New Materials Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-18 | 泵及压缩机零件 | Hefei Nanfengge Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |