BKAZ MFG Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Bkaz
2
进口笔数
0
出口笔数
$423
进口金额
$0
出口金额
2025-03-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312730883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBPATP7 |
| 成立日期 | 2014-04-10 |
| 联系地址 | 53 Nguyễn Thượng Hiền, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BKAZ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $423 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Stronglink Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $257 | 其他电气设备、其他半导体介质 |
| Shenzhen Seabreeze Smart Card Co., Ltd. | 中国 | 1 | $166 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 通信设备 | SHENZHEN SEABREEZE SMART CARD CO LTD | 中国 | $112 |
| 2025-03-26 | 通信设备 | SHENZHEN SEABREEZE SMART CARD CO LTD | 中国 | $54 |
| 2025-03-11 | 数据处理机 | BEIJINGSTRONGLINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $136 |
| 2025-03-11 | 数据处理机 | BEIJINGSTRONGLINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $121 |