Thien Cat Trading Services Export Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THIêN CáT

35
进口笔数
2
出口笔数
$138.6K
进口金额
$13.7K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2023-04-18
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $158 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $223 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $759 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $670 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $158 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $223 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $759 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $6.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $105 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $670 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315791316
企查查编码QVNXR44D06
成立日期2019-07-16
联系地址19/43 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN CÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19/43 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84944052882
邮箱Nguyenviettrung8582@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
870899其他车辆零件
401039其他橡胶带
842123内燃机滤油器
842131发动机空气滤清器
401693非泡沫橡胶密封件
853340可变电阻器
401699其他硫化橡胶制品
850131750W以下直流电机
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
381300灭火产品
700711钢化安全玻璃

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
欧盟14$49.2K
德国13$40.7K
奥地利9$17.8K
拉脱维亚1$8.5K
法国3$6.3K
土耳其4$4.8K
美国3$2.6K
斯洛伐克2$2.0K
丹麦6$1.5K
意大利5$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$12.3K
巴布亚新几内亚1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rosenbauer International AG奥地利34$136.4K其他车辆零件、阀门龙头
Rosenbauer International AG土耳其1$1.6K钢化安全玻璃、车辆后视镜
Rosenbauer International AG意大利1$238其他塑料制品、其他钢铁制品
Rosenbauer International AG德国1$216阀门龙头、机动车车身
Istac Promotion GmbH德国1$158印刷日历、棉针织T恤及背心
Rosenbauer International AG美国1$91其他润滑剂、带配件增强橡胶管

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd.越南1$12.3K氯化钾肥料、1kg以下胶粘剂
Pentagon Freight Services (PNG) Ltd.巴布亚新几内亚1$1.4K塑胶涂层手套、钢化安全玻璃

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26男式外衣ROSENBAUER INTERNATIONAL AG斯洛伐克$1.8K
2026-03-26安全帽ROSENBAUER INTERNATIONAL AG奥地利$1.2K
2026-03-26便携式电灯ROSENBAUER INTERNATIONAL AG奥地利$368
2026-03-26防水鞋ROSENBAUER INTERNATIONAL AG克罗地亚$836
2026-03-26其他纺织手套ROSENBAUER INTERNATIONAL AG奥地利$441
2026-03-26呼吸器具ROSENBAUER INTERNATIONAL AG拉脱维亚$8.5K
2026-03-12阀门龙头ROSENBAUER INTERNATIONAL AG德国$1.3K
2026-03-12非泡沫橡胶密封件ROSENBAUER INTERNATIONAL AG德国$3
2026-03-12其他硫化橡胶制品ROSENBAUER INTERNATIONAL AG德国$468
2026-03-12其他车辆零件ROSENBAUER INTERNATIONAL AG土耳其$162

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-18钢化安全玻璃PENTAGON FREIGHT SERVICES (PNG) LTD巴布亚新几内亚$1.4K
2023-01-12灭火产品HOANG ANH ATTAPEU AGRICULTURE DEVELOPMENT CO LTD越南$12.3K

相关企业 · 同类产品

Thien Cat Trading Services Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →