Thien Cat Trading Services Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THIêN CáT
35
进口笔数
2
出口笔数
$138.6K
进口金额
$13.7K
出口金额
2026-03-26
最近进口
2023-04-18
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315791316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXR44D06 |
| 成立日期 | 2019-07-16 |
| 联系地址 | 19/43 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN CÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19/43 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84944052882 |
| 邮箱 | Nguyenviettrung8582@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381300 | 灭火产品 |
| 700711 | 钢化安全玻璃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 14 | $49.2K |
| 德国 | 13 | $40.7K |
| 奥地利 | 9 | $17.8K |
| 拉脱维亚 | 1 | $8.5K |
| 法国 | 3 | $6.3K |
| 土耳其 | 4 | $4.8K |
| 美国 | 3 | $2.6K |
| 斯洛伐克 | 2 | $2.0K |
| 丹麦 | 6 | $1.5K |
| 意大利 | 5 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $12.3K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rosenbauer International AG | 奥地利 | 34 | $136.4K | 其他车辆零件、阀门龙头 |
| Rosenbauer International AG | 土耳其 | 1 | $1.6K | 钢化安全玻璃、车辆后视镜 |
| Rosenbauer International AG | 意大利 | 1 | $238 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Rosenbauer International AG | 德国 | 1 | $216 | 阀门龙头、机动车车身 |
| Istac Promotion GmbH | 德国 | 1 | $158 | 印刷日历、棉针织T恤及背心 |
| Rosenbauer International AG | 美国 | 1 | $91 | 其他润滑剂、带配件增强橡胶管 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Anh Attapeu Agriculture Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.3K | 氯化钾肥料、1kg以下胶粘剂 |
| Pentagon Freight Services (PNG) Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.4K | 塑胶涂层手套、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 男式外衣 | ROSENBAUER INTERNATIONAL AG | 斯洛伐克 | $1.8K |
| 2026-03-26 | 安全帽 | ROSENBAUER INTERNATIONAL AG | 奥地利 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 便携式电灯 | ROSENBAUER INTERNATIONAL AG | 奥地利 | $368 |
| 2026-03-26 | 防水鞋 | ROSENBAUER INTERNATIONAL AG | 克罗地亚 | $836 |
| 2026-03-26 | 其他纺织手套 | ROSENBAUER INTERNATIONAL AG | 奥地利 | $441 |
| 2026-03-26 | 呼吸器具 | ROSENBAUER INTERNATIONAL AG | 拉脱维亚 | $8.5K |
| 2026-03-12 | 阀门龙头 | ROSENBAUER INTERNATIONAL AG | 德国 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 非泡沫橡胶密封件 | ROSENBAUER INTERNATIONAL AG | 德国 | $3 |
| 2026-03-12 | 其他硫化橡胶制品 | ROSENBAUER INTERNATIONAL AG | 德国 | $468 |
| 2026-03-12 | 其他车辆零件 | ROSENBAUER INTERNATIONAL AG | 土耳其 | $162 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-18 | 钢化安全玻璃 | PENTAGON FREIGHT SERVICES (PNG) LTD | 巴布亚新几内亚 | $1.4K |
| 2023-01-12 | 灭火产品 | HOANG ANH ATTAPEU AGRICULTURE DEVELOPMENT CO LTD | 越南 | $12.3K |