Kitawa Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 非电照明器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KITAWA
42
进口笔数
0
出口笔数
$1.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314444870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFF5UE14 |
| 成立日期 | 2017-06-05 |
| 联系地址 | 41F/12 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KITAWA |
| 企业英文名称 | KITAWA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8292 - Dịch vụ đóng gói 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 19000026 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940550 | 非电照明器具 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 847960 | 蒸发式冷却器 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.86M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Yanrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $816.9K | 非电照明器具、非玻塑灯具零件 |
| Zhongshan Aixuan Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $558.8K | LED照明装置、LED灯具 |
| Guangdong Zhiyang Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $429.1K | 非电照明器具、LED光伏照明装置 |
| Gonon Lighting Group Ltd. | 中国 | 2 | $58.6K | LED照明装置、非电照明器具 |
| Dongguan Liangyi Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $200 | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| ZH QN Digital Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $5 | 其他纤维纸板容器、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非电照明器具 | ZHONG SHAN AIXUAN LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 非电照明器具 | ZHONG SHAN AIXUAN LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-23 | 非电照明器具 | ZHONG SHAN AIXUAN LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-23 | 非电照明器具 | ZHONG SHAN AIXUAN LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-23 | 非电照明器具 | ZHONG SHAN AIXUAN LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 非电照明器具 | ZHONG SHAN AIXUAN LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-23 | 非电照明器具 | ZHONG SHAN AIXUAN LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 非电照明器具 | ZHONG SHAN AIXUAN LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21.6K |
| 2026-04-23 | 非电照明器具 | ZHONG SHAN AIXUAN LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 非电照明器具 | ZHONG SHAN AIXUAN LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |