AMP Electronics Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 6mm以下精炼铜丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMP ELECTRONICS VINA
133
进口笔数
154
出口笔数
$431.9K
进口金额
$1.83M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500676939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWV2DNWY |
| 成立日期 | 2022-01-05 |
| 联系地址 | Khu đô thị Nam Đầm Vạc, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMP ELECTRONICS VINA |
| 企业英文名称 | AMP ELECTRONICS VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân Phố Nam Đầm Vạc, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84977838180 |
| 邮箱 | ampelectronicsvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 740400 | 铜废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 133 | $431.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $1.58M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 116 | $390.9K | 处理器及控制器、6mm以下精炼铜丝 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINA ANYDO ELECTRONICS (MST: 2500547877) | 越南 | 17 | $40.9K | 6mm以下精炼铜丝、其他电子IC |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 124 | $1.58M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINA ANYDO ELECTRONICS- MST: | 30 | $247.6K | 6mm以下精炼铜丝、铜废料 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 6mm以下精炼铜丝 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINA ANYDO ELECTRONICS (MST: 2500547877) | 越南 | $288 |
| 2026-06-22 | 6mm以下精炼铜丝 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINA ANYDO ELECTRONICS (MST: 2500547877) | 越南 | $428 |
| 2026-06-22 | 6mm以下精炼铜丝 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINA ANYDO ELECTRONICS (MST: 2500547877) | 越南 | $220 |
| 2026-06-11 | 6mm以下精炼铜丝 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINA ANYDO ELECTRONICS (MST: 2500547877) | 越南 | $220 |
| 2026-06-11 | 6mm以下精炼铜丝 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINA ANYDO ELECTRONICS (MST: 2500547877) | 越南 | $288 |
| 2026-06-11 | 6mm以下精炼铜丝 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINA ANYDO ELECTRONICS (MST: 2500547877) | 越南 | $428 |
| 2026-06-08 | 6mm以下精炼铜丝 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINA ANYDO ELECTRONICS (MST: 2500547877) | 越南 | $69 |
| 2026-06-08 | 6mm以下精炼铜丝 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINA ANYDO ELECTRONICS (MST: 2500547877) | 越南 | $321 |
| 2026-06-08 | 6mm以下精炼铜丝 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINA ANYDO ELECTRONICS (MST: 2500547877) | 越南 | $32 |
| 2026-06-08 | 6mm以下精炼铜丝 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINA ANYDO ELECTRONICS (MST: 2500547877) | 越南 | $216 |
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 6mm以下精炼铜丝 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINA ANYDO ELECTRONICS- MST: | — | $1.1K |
| 2026-06-29 | 6mm以下精炼铜丝 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINA ANYDO ELECTRONICS- MST: | — | $2.1K |
| 2026-06-29 | 6mm以下精炼铜丝 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINA ANYDO ELECTRONICS- MST: | — | $2.2K |
| 2026-06-22 | 6mm以下精炼铜丝 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINA ANYDO ELECTRONICS- MST: | — | $2.1K |
| 2026-06-22 | 6mm以下精炼铜丝 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINA ANYDO ELECTRONICS- MST: | — | $2.2K |
| 2026-06-22 | 6mm以下精炼铜丝 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINA ANYDO ELECTRONICS- MST: | — | $1.1K |
| 2026-06-11 | 6mm以下精炼铜丝 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINA ANYDO ELECTRONICS- MST: | — | $429 |
| 2026-06-11 | 6mm以下精炼铜丝 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINA ANYDO ELECTRONICS- MST: | — | $398 |
| 2026-06-11 | 6mm以下精炼铜丝 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINA ANYDO ELECTRONICS- MST: | — | $411 |
| 2026-06-11 | 6mm以下精炼铜丝 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VINA ANYDO ELECTRONICS- MST: | — | $1.7K |