Nikawa Commercial Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI NIKAWA VIệT NAM
130
进口笔数
0
出口笔数
$3.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106412740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PW2BVV |
| 成立日期 | 2014-01-03 |
| 联系地址 | Số 86, phố Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI NIKAWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM NIKAWA COMMERCIAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 86, phố Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +842466720000 |
| 邮箱 | support@nikawa.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 902820 | 液体计量表 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 129 | $3.44M |
| 韩国 | 1 | $22.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Dorosin Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.24M | 其他功能机器、其他电动家用器具 |
| Fujian Xiangxin Corp. Ltd. | 中国 | 20 | $782.8K | 其他铝制品、贱金属铰链 |
| Zhejiang Deyou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $230.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fujian Xiangxin New Materials Technology Corp., Ltd. | 中国 | 6 | $195.2K | 其他铝制品 |
| Yongkang Soyoung Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $163.4K | 其他铝制品、其他玻璃纤维 |
| Yongkang Homeshine Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $141.3K | 真空瓶及零件、其他铝制品 |
| 2639bc6151c5db326b2c135aa26034bb | 6 | $54.4K | ||
| Zhejiang Wenli Hardware Tools Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.7K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Shanghai Lianhe Industrial Vehicle Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.3K | 其他车辆、非机动车零件 |
| Kaifeng Shengda Water Meter Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22.7K | 液体流量计、液体计量表 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非窗式空调机 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-24 | 非窗式空调机 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-24 | 非窗式空调机 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-04-24 | 非窗式空调机 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-24 | 非窗式空调机 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-24 | 非窗式空调机 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 非窗式空调机 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-24 | 非窗式空调机 | GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.7K |