Nikawa Commercial Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI NIKAWA VIệT NAM

130
进口笔数
0
出口笔数
$3.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $340.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $132.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $138.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $139.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $153.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $149.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $138.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $160.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $197.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $108.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $196.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $137.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $216.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $340.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $95.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $59.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $132.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $81.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $138.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $106.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $139.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $153.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $149.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $138.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $160.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $197.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $108.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $196.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $137.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $216.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $340.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $95.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106412740
企查查编码QVN9PW2BVV
成立日期2014-01-03
联系地址Số 86, phố Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI NIKAWA VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM NIKAWA COMMERCIAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 86, phố Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4690 - Bán buôn tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc
电话+842466720000
邮箱support@nikawa.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
841582非窗式空调机
847989其他功能机器
392690其他塑料制品
701990其他玻璃纤维
871680其他车辆
850980其他电动家用器具
902820液体计量表
731824非螺纹钢销

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国129$3.44M
韩国1$22.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangdong Dorosin Electrical Appliance Co., Ltd.中国22$1.24M其他功能机器、其他电动家用器具
Fujian Xiangxin Corp. Ltd.中国20$782.8K其他铝制品、贱金属铰链
Zhejiang Deyou Import & Export Co., Ltd.中国10$230.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fujian Xiangxin New Materials Technology Corp., Ltd.中国6$195.2K其他铝制品
Yongkang Soyoung Industry & Trade Co., Ltd.中国11$163.4K其他铝制品、其他玻璃纤维
Yongkang Homeshine Import & Export Co., Ltd.中国11$141.3K真空瓶及零件、其他铝制品
2639bc6151c5db326b2c135aa26034bb6$54.4K
Zhejiang Wenli Hardware Tools Co., Ltd.中国4$42.7K其他铝制品、其他塑料制品
Shanghai Lianhe Industrial Vehicle Equipment Co., Ltd.中国4$36.3K其他车辆、非机动车零件
Kaifeng Shengda Water Meter Co., Ltd.中国5$22.7K液体流量计、液体计量表

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非窗式空调机GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$25.5K
2026-04-24非窗式空调机GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$8.2K
2026-04-24非窗式空调机GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$8.2K
2026-04-24非窗式空调机GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$25.5K
2026-04-24非窗式空调机GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$7.0K
2026-04-24非窗式空调机GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$3.4K
2026-04-24非窗式空调机GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$3.4K
2026-04-24非窗式空调机GUANGDONG DOROSIN ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD中国$7.0K
2026-04-21其他钢铁制品YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.7K
2026-04-21其他钢铁制品YONGKANG HOMESHINE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Nikawa Commercial Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →