Trading 247 Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRADING 247 VIệT NAM
43
进口笔数
0
出口笔数
$302.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109114887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRWHU4G |
| 成立日期 | 2020-03-05 |
| 联系地址 | Số 54 Thôn Thượng, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRADING 247 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRADING 247 VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, xóm Đình, thôn Thiên Đông, Xã Tam Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1520 - Sản xuất giày, dép 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0902282295 |
| 邮箱 | bachloctoangia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 392610 | 塑料文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 43 | $238.1K |
| 中国 | 38 | $57.5K |
| 越南 | 4 | $2.1K |
| 东帝汶 | 1 | $2.0K |
| 韩国 | 9 | $1.4K |
| 泰国 | 1 | $614 |
| 马来西亚 | 4 | $494 |
| 印度 | 1 | $48 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kiyohara & Co., Ltd. | 日本 | 43 | $286.8K | 其他拉链、塑料纽扣 |
| Kiyohara & Co., Ltd. | 越南 | 26 | $15.4K | 缝纫针、手工磨刀石 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 室内香水 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $222 |
| 2026-04-01 | 非贵金属餐具 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $325 |
| 2026-04-01 | 塑料餐具 | KIYOHARA & CO LTD | 中国 | $304 |
| 2026-04-01 | 剃刀 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $430 |
| 2026-04-01 | 修甲套装 | KIYOHARA & CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-04-01 | 塑料家用制品 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $504 |
| 2026-04-01 | 零售清洁粉剂 | KIYOHARA & CO LTD | 日本 | $285 |
| 2026-04-01 | 塑料餐具 | KIYOHARA & CO LTD | 中国 | $433 |
| 2026-04-01 | 手工磨刀石 | KIYOHARA & CO LTD | 中国 | $902 |
| 2026-04-01 | 室内香水 | KIYOHARA & CO LTD | 东帝汶 | $554 |